Tương tự

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giống như thế, về những mặt được nói đến nào đó.
Ví dụ : Trường hợp này tương tự vụ việc tuần trước.
Nghĩa: Giống như thế, về những mặt được nói đến nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan vẽ bức tranh tương tự bức của em: cùng là cảnh đồng cỏ.
  • Chiếc áo của em tương tự áo của chị, chỉ khác màu.
  • Con mèo nhà bạn có bộ lông tương tự mèo nhà em: đều sọc vằn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đề bài hôm nay tương tự bài hôm trước, chỉ thay đổi con số.
  • Phong cách viết của bạn ấy tương tự tớ: gọn, rõ và ít hoa mỹ.
  • Cách giải của nhóm mình tương tự hướng dẫn, nhưng trình bày dễ hiểu hơn.
3
Người trưởng thành
  • Trường hợp này tương tự vụ việc tuần trước.
  • Thiết kế mới tương tự bản cũ, chỉ tinh gọn vài chi tiết để đỡ rối mắt.
  • Những nỗi lo của anh tương tự nỗi lo của nhiều người đi làm: sợ chậm tiến độ, sợ sai sót.
  • Đường đi của mưa bão năm nay tương tự năm trước, nên bà con chủ động chằng néo mái nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống như thế, về những mặt được nói đến nào đó.
Từ đồng nghĩa:
giống na ná tựa như tựa tựa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương tự Trung tính, mức độ vừa; dùng phổ thông, văn viết và nói Ví dụ: Trường hợp này tương tự vụ việc tuần trước.
giống Trung tính, mức nhẹ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Hai bài toán này khá giống nhau, cách giải tương tự.
na ná Khẩu ngữ, nhẹ, không trang trọng; sắc thái gần giống nhưng không hoàn toàn trùng Ví dụ: Món này na ná món hôm qua, cách làm tương tự.
tựa như Hơi văn chương, mức nhẹ-vừa; gợi sự gần giống Ví dụ: Hai mẫu thiết kế tựa như nhau, bố cục tương tự.
tựa tựa Khẩu ngữ, thân mật; gần giống Ví dụ: Kiểu chữ này nhìn tựa tựa cái kia, khá tương tự.
khác Trung tính; mức đối lập trực tiếp Ví dụ: Hai quy trình này hoàn toàn khác, không tương tự chút nào.
khác biệt Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự sai khác rõ Ví dụ: Phương pháp của họ khác biệt, không hề tương tự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh hoặc chỉ ra sự giống nhau giữa hai sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo để chỉ ra sự tương đồng giữa các khái niệm hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các hiện tượng, quy trình có tính chất giống nhau.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ ra sự giống nhau một cách rõ ràng và chính xác.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu cần sự biểu cảm hoặc hình ảnh phong phú.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "giống như" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giống như" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt sự khác biệt hoặc đối lập.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự biểu cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tương tự", "khá tương tự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt