Như
Nghĩa & Ví dụ
1. Từ biểu thị quan hệ tương đồng.
2. Từ dùng trong những tổ hợp so sánh.
3. Từ biểu thị cái sắp nêu ra là thí dụ minh hoạ.
4. (dùng ở đầu một phân câu).
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh hoặc đưa ra ví dụ minh họa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm rõ ý bằng cách so sánh hoặc đưa ra ví dụ cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh so sánh, tăng tính biểu cảm và nghệ thuật cho câu văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng để tránh mơ hồ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tương đồng hoặc minh họa, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần so sánh hoặc đưa ra ví dụ để làm rõ ý.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành để tránh gây hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng "giống như" hoặc "tựa như" để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự so sánh khác như "giống như" hoặc "tựa như".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
- Đảm bảo rằng ý so sánh hoặc ví dụ đưa ra là rõ ràng và dễ hiểu.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
