Tương đồng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giống nhau (bên cạnh những cái khác nhau).
Ví dụ:
Phong cách làm việc của họ tương đồng.
Nghĩa: Giống nhau (bên cạnh những cái khác nhau).
1
Học sinh tiểu học
- Hai chiếc lá này có màu xanh tương đồng.
- Bài vẽ của em và bạn có cách tô màu tương đồng.
- Tiếng hát của chị và em nghe tương đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sở thích đọc sách của tụi mình khá tương đồng dù mỗi đứa mê một thể loại.
- Bố cục hai bức ảnh trông tương đồng, chỉ khác ánh sáng.
- Quan điểm về việc bảo vệ môi trường của lớp mình tương đồng, dù cách làm mỗi nhóm không giống nhau.
3
Người trưởng thành
- Phong cách làm việc của họ tương đồng.
- Hai doanh nghiệp có văn hoá tương đồng, nên dễ hợp tác.
- Lý tưởng sống của chúng ta tương đồng ở cốt lõi, dẫu trải nghiệm mỗi người rất khác.
- Kết cấu hai bản nhạc tương đồng, nhưng sắc thái cảm xúc tách bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống nhau (bên cạnh những cái khác nhau).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương đồng | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ vừa, dùng trong học thuật/báo chí Ví dụ: Phong cách làm việc của họ tương đồng. |
| tương tự | trung tính; mức độ gần giống, dùng rộng rãi Ví dụ: Hai mô hình này tương tự về cấu trúc. |
| giống nhau | trung tính, khẩu ngữ; mức độ rõ rệt Ví dụ: Hai quan điểm này khá giống nhau. |
| đồng dạng | hơi chuyên môn, trang trọng; mức độ tương hợp về hình/kiểu Ví dụ: Hai tam giác đồng dạng về góc. |
| khác biệt | trung tính; mức độ rõ, dùng phổ thông Ví dụ: Hai phương pháp này khá khác biệt. |
| dị biệt | trang trọng, mạnh; mức độ khác hẳn Ví dụ: Hai hệ sinh thái này mang tính dị biệt cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo để chỉ ra điểm giống nhau giữa các hiện tượng, sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự liên tưởng hoặc so sánh tinh tế giữa các hình ảnh, ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu khoa học, kỹ thuật để chỉ ra sự giống nhau về tính chất, đặc điểm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản phân tích, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự giống nhau giữa các đối tượng trong một bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tương tự", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Tương đồng" thường nhấn mạnh sự giống nhau về bản chất hơn là hình thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tương đồng", "khá tương đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận