Tương hợp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng) Phù hợp với nhau.
Ví dụ:
Quan điểm của họ tương hợp nên dễ làm việc chung.
2.
động từ
(hoặc động từ) (chuyên môn) (Từ phụ thuộc về ngữ pháp) có giống, số, cách, ngôi của từ mà nó phụ thuộc vào, biểu thị sự liên hệ cú pháp giữa các từ trong ngữ và câu ở một số ngôn ngữ.
Nghĩa 1: (ít dùng) Phù hợp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cái áo này tương hợp với chiếc váy nên nhìn rất đẹp.
- Màu xanh lá tương hợp với chậu hoa ngoài sân.
- Bạn Lan hiền, bạn Mai vui vẻ; tính cách của hai bạn khá tương hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm giọng trầm của bạn ấy tương hợp với bản nhạc chậm, nghe êm tai.
- Ý tưởng của nhóm tương hợp với mục tiêu của câu lạc bộ nên ai cũng tán thành.
- Màu nội thất gỗ tương hợp với ánh đèn vàng, tạo cảm giác ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm của họ tương hợp nên dễ làm việc chung.
- Văn phong tỉnh lược tương hợp với mạch truyện nhanh, giúp câu chữ gọn mà vẫn giàu lực.
- Nhịp sống nơi phố nhỏ tương hợp với người ưa yên tĩnh: chậm rãi, ít xô bồ.
- Trong mối quan hệ, kỳ vọng tương hợp giúp tránh những vết xước không đáng có.
Nghĩa 2: (hoặc động từ) (chuyên môn) (Từ phụ thuộc về ngữ pháp) có giống, số, cách, ngôi của từ mà nó phụ thuộc vào, biểu thị sự liên hệ cú pháp giữa các từ trong ngữ và câu ở một số ngôn ngữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng) Phù hợp với nhau.
Từ trái nghĩa:
bất hợp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tương hợp | trung tính, trang trọng; sắc thái nhẹ; dùng trong văn viết/học thuật Ví dụ: Quan điểm của họ tương hợp nên dễ làm việc chung. |
| phù hợp | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Hai quan điểm khá tương hợp/phù hợp. |
| ăn khớp | khẩu ngữ, hình ảnh; mức độ trung bình Ví dụ: Các số liệu đã tương hợp/ăn khớp với nhau. |
| hợp | khẩu ngữ, ngắn gọn; mức độ nhẹ Ví dụ: Phong cách của họ khá tương hợp/hợp. |
| bất hợp | trung tính, hơi trang trọng; mức độ trung bình Ví dụ: Ý kiến hai bên không tương hợp/bất hợp. |
Nghĩa 2: (hoặc động từ) (chuyên môn) (Từ phụ thuộc về ngữ pháp) có giống, số, cách, ngôi của từ mà nó phụ thuộc vào, biểu thị sự liên hệ cú pháp giữa các từ trong ngữ và câu ở một số ngôn ngữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong ngữ pháp và ngôn ngữ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học và ngôn ngữ học để chỉ sự phù hợp về ngữ pháp giữa các từ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về ngữ pháp hoặc cấu trúc câu trong ngôn ngữ học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phù hợp" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tương hợp với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng tương hợp, ví dụ: "tương hợp với quy tắc".
