Tương thích

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phù hợp, thích hợp, tương ứng với nhau.
Ví dụ: Chiếc máy in này tương thích với máy tính văn phòng của tôi.
Nghĩa: Phù hợp, thích hợp, tương ứng với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái tai nghe này tương thích với điện thoại của em nên cắm vào là nghe được.
  • Bạn Lan và bạn Mai học chung rất vui vì tính cách tương thích.
  • Phần mềm trò chơi tương thích với máy tính ở lớp tin học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ứng dụng chỉ chạy mượt khi tương thích với phiên bản hệ điều hành mới.
  • Bạn với câu lạc bộ nhiếp ảnh dường như rất tương thích: bạn kiên nhẫn, câu lạc bộ cần người tỉ mỉ.
  • Bài thuyết trình sẽ đẹp hơn nếu phông chữ tương thích với chủ đề khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc máy in này tương thích với máy tính văn phòng của tôi.
  • Chúng tôi chỉ ký hợp đồng khi mục tiêu hai bên tương thích, tránh hứa hẹn mơ hồ.
  • Trong tình yêu, nhịp sống tương thích giúp người ta bớt kéo nhau về hai phía.
  • Hệ thống mới phải tương thích ngược để dữ liệu cũ không bị bỏ rơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phù hợp, thích hợp, tương ứng với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương thích trung tính, trang trọng vừa; dùng kỹ thuật/lý thuyết lẫn đời thường Ví dụ: Chiếc máy in này tương thích với máy tính văn phòng của tôi.
phù hợp trung tính; mức độ bao quát, dùng rộng Ví dụ: Hai thiết bị này phù hợp với nhau.
thích hợp trung tính; hơi hẹp hơn “phù hợp” nhưng thay thế đa số ngữ cảnh Ví dụ: Phần mềm này thích hợp với hệ điều hành đó.
tương hợp trang trọng, thuật ngữ; gần nghĩa kỹ thuật Ví dụ: Hai chuẩn dữ liệu tương hợp với nhau.
hợp khẩu ngữ, ngắn gọn; mức độ vừa Ví dụ: Hai cổng này không hợp nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự phù hợp giữa các yếu tố, đặc biệt trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin và kỹ thuật để chỉ sự phù hợp giữa các hệ thống hoặc phần mềm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự phù hợp giữa các yếu tố trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần so sánh hoặc kết hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phù hợp" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thay thế phù hợp nếu cần.
  • Đảm bảo đối tượng được nhắc đến có tính chất cần so sánh hoặc kết hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tương thích", "không tương thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hoàn toàn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...