Đồng điệu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như đồng dao.
Ví dụ:
Buổi hội làng mở đầu bằng một đồng điệu giản dị mà ấm áp.
2.
tính từ
Có cùng một nỗi lòng, một lối cảm nghĩ.
Ví dụ:
Chúng tôi đồng điệu trong cách sống giản dị.
Nghĩa 1: Như đồng dao.
1
Học sinh tiểu học
- Trẻ con quây tròn, vừa nhảy vừa hát đồng điệu rộn ràng.
- Bà ngoại khe khẽ ngân một đồng điệu để ru em bé ngủ.
- Chúng em vỗ tay theo nhịp, đọc đồng điệu trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng đồng điệu vang lên ở sân làng, kéo theo nhịp bước rộn ràng của lũ trẻ.
- Trong buổi sinh hoạt, tụi mình thay nhau đọc một đồng điệu vui tai để khởi động.
- Cô giáo bảo đồng điệu mộc mạc mà dễ nhớ, nên cả lớp thuộc rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Buổi hội làng mở đầu bằng một đồng điệu giản dị mà ấm áp.
- Những câu đồng điệu cũ như chiếc khóa nhỏ, mở ra ký ức tuổi thơ nắng gió.
- Giữa ồn ào hiện đại, một khúc đồng điệu bất chợt khiến người ta chậm lại, nghe nhịp thở của làng quê.
- Nhà sưu tầm chép tay từng đồng điệu, sợ mai này tiếng trẻ con chơi ô ăn quan chỉ còn trong sách.
Nghĩa 2: Có cùng một nỗi lòng, một lối cảm nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy mình đồng điệu với bạn vì cùng thích vẽ tranh.
- Hai chị em rất đồng điệu, nghĩ gì cũng giống nhau.
- Nhóm chúng em đồng điệu nên làm bài chung rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe bản nhạc ấy, tụi mình bỗng đồng điệu, im lặng mà hiểu nhau.
- Bạn mới chuyển lớp có gu đọc sách đồng điệu với mình, chuyện trò mãi không chán.
- Trong đội bóng, bọn mình chỉ cần nhìn nhau là phối hợp được, cảm giác rất đồng điệu.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đồng điệu trong cách sống giản dị.
- Có những người vừa gặp đã thấy đồng điệu, như thể ký ức của nhau tìm được chỗ khớp.
- Khi tranh luận mà vẫn giữ được sự đồng điệu, lý lẽ bỗng trở nên mềm và sáng.
- Giữa bộn bề, tìm được một tâm hồn đồng điệu là một may mắn hiếm hoi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như đồng dao.
Nghĩa 2: Có cùng một nỗi lòng, một lối cảm nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất đồng lệch pha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đồng điệu | Diễn tả sự tương hợp về cảm xúc, tư tưởng, thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thấu hiểu và gắn kết. Ví dụ: Chúng tôi đồng điệu trong cách sống giản dị. |
| hoà điệu | Văn chương, trang trọng, diễn tả sự hài hòa, ăn khớp về mặt cảm xúc, tư tưởng, thường dùng trong ngữ cảnh tinh tế, sâu sắc. Ví dụ: Hai tâm hồn hòa điệu tìm thấy nhau giữa dòng đời. |
| bất đồng | Trung tính, diễn tả sự không thống nhất, không cùng quan điểm, ý kiến. Ví dụ: Họ thường bất đồng trong cách giải quyết vấn đề. |
| lệch pha | Khẩu ngữ, tiêu cực nhẹ, diễn tả sự không ăn khớp, không đồng bộ về cảm xúc, suy nghĩ, tạo cảm giác lạc lõng, không hòa nhập. Ví dụ: Hai người có vẻ lệch pha về sở thích và quan điểm sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hòa hợp về cảm xúc hoặc suy nghĩ giữa hai người hoặc nhóm người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất văn chương hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để miêu tả sự hòa hợp tinh tế giữa các nhân vật hoặc giữa tác giả và tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hòa hợp, đồng cảm, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hòa hợp về cảm xúc hoặc tư tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng cảm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Đồng điệu" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, không chỉ dừng lại ở sự cảm thông mà còn là sự hòa hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đồng điệu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đồng điệu" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đồng điệu" thường đứng sau các từ chỉ định như "sự" để tạo thành cụm danh từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đồng điệu" thường kết hợp với các từ chỉ định như "sự". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "tâm hồn", "cảm xúc".
