Hoà điệu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Hoà hợp với nhau, theo cùng một nhịp điệu.
Ví dụ: Tiếng mưa ngoài hiên hoà điệu với bản nhạc trong phòng.
Nghĩa: (ít dùng). Hoà hợp với nhau, theo cùng một nhịp điệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống trường hoà điệu với bước chân các bạn vào lớp.
  • Hai bạn vỗ tay hoà điệu theo bài hát.
  • Đàn chim bay hoà điệu trên bầu trời xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhịp chân đội trống hoà điệu, làm sân trường rộn ràng hơn.
  • Giọng hát của bạn và tiếng đàn ukulele hoà điệu, nghe rất ấm.
  • Sắc lá trong sân hoà điệu với ánh chiều, khiến cảnh vật dịu lại.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng mưa ngoài hiên hoà điệu với bản nhạc trong phòng.
  • Trong cuộc trò chuyện, khi lắng nghe thật lòng, lời nói mới hoà điệu với cảm xúc.
  • Những nhịp thở chung trên đường chạy dần hoà điệu, kéo mọi người gần lại.
  • Ngày và đêm thay nhau, ánh sáng và bóng tối vẫn hoà điệu theo nhịp của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Hoà hợp với nhau, theo cùng một nhịp điệu.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoà điệu trung tính, hơi văn chương; sắc thái nhẹ; nói về sự ăn khớp nhịp nhàng giữa các yếu tố Ví dụ: Tiếng mưa ngoài hiên hoà điệu với bản nhạc trong phòng.
hoà hợp trung tính; phạm vi rộng, dùng phổ biến Ví dụ: Màu sắc căn phòng hoà hợp với nội thất.
ăn khớp khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh sự khớp nhịp/cơ chế Ví dụ: Các bộ phận vận hành ăn khớp với nhau.
đồng điệu hơi văn chương; nhấn mạnh cùng nhịp/cảm hứng Ví dụ: Hai nghệ sĩ đồng điệu trong cách thể hiện.
đồng bộ trung tính-kỹ thuật; nhấn mạnh cùng nhịp/cùng chuẩn Ví dụ: Các thiết bị hoạt động đồng bộ.
lệch pha khẩu ngữ-kỹ thuật; chỉ khác nhịp, không ăn khớp Ví dụ: Hai đội phối hợp lệch pha nên thi đấu chệch choạc.
bất hoà trung tính; nhấn mạnh không hoà hợp Ví dụ: Ý kiến giữa các thành viên bất hoà.
lạc điệu trung tính; lệch nhịp, không tiệp với tổng thể Ví dụ: Giọng hát lạc điệu với dàn nhạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về âm nhạc hoặc nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hòa, đồng điệu giữa các yếu tố.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật hoặc âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hòa hợp" nhưng "hoà điệu" nhấn mạnh vào nhịp điệu và sự đồng điệu.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái hoà hợp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "các nhạc cụ hoà điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc trạng thái, ví dụ: "hoà điệu với âm nhạc".