Lạc điệu

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sai, chệch ra khỏi điệu của bài hát, bản nhạc.
Ví dụ: Giọng cô ca sĩ chớm lạc điệu ở đoạn chuyển tông.
2.
tính từ
Không ăn khớp, không phù hợp với hoàn cảnh, không khí chung.
Ví dụ: Chiếc váy dạ hội đỏ rực đứng giữa buổi họp công sở thì lạc điệu rõ ràng.
Nghĩa 1: Sai, chệch ra khỏi điệu của bài hát, bản nhạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé hát to nhưng bị lạc điệu so với đàn organ.
  • Bạn gõ trống lệch nhịp nên nghe lạc điệu với cả lớp.
  • Tiếng sáo của em lúc lên quá cao, nghe lạc điệu bài nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy vào câu hát cao quá, thành ra lạc điệu với dàn đồng ca.
  • Khi biểu diễn, tớ bị run nên hát lạc điệu ở đoạn điệp khúc.
  • Tiếng guitar dây chùng khiến bản nhạc nghe lạc điệu và chênh chao.
3
Người trưởng thành
  • Giọng cô ca sĩ chớm lạc điệu ở đoạn chuyển tông.
  • Anh tập hát theo bản phối mới mà vẫn lạc điệu ở vài câu ngân.
  • Âm thanh khán phòng dội lại làm cả ban nhạc dễ lạc điệu.
  • Chỉ một nhịp vấp cũng đủ kéo cả bản song ca đi lạc điệu.
Nghĩa 2: Không ăn khớp, không phù hợp với hoàn cảnh, không khí chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mặc đồ lễ hội mà mặt buồn thiu, trông lạc điệu với không khí vui.
  • Cả lớp đang chơi kéo co, tớ ngồi đọc truyện thấy hơi lạc điệu.
  • Trong giờ sinh hoạt, bạn nói chuyện game nghe lạc điệu với chủ đề lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đám bạn bàn chuyện tình nguyện, còn cậu đùa quá trớn nên hơi lạc điệu.
  • Trong buổi báo cáo nghiêm túc, một câu nói bông đùa trở nên lạc điệu.
  • Bức ảnh chỉnh màu sặc sỡ đặt giữa album tối giản nhìn khá lạc điệu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy dạ hội đỏ rực đứng giữa buổi họp công sở thì lạc điệu rõ ràng.
  • Lời khen xã giao giữa cơn tranh luận gay gắt nghe lạc điệu và xa cách.
  • Giữa đám tang lặng trầm, tiếng cười cao giòn bỗng lạc điệu như gai.
  • Trong bản kế hoạch thận trọng, một tham vọng phô trương trở nên lạc điệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sai, chệch ra khỏi điệu của bài hát, bản nhạc.
Từ đồng nghĩa:
phô lệch tông
Từ trái nghĩa:
đúng điệu hợp điệu
Từ Cách sử dụng
lạc điệu Miêu tả trạng thái âm thanh không đúng chuẩn, thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, mang sắc thái khách quan. Ví dụ: Giọng cô ca sĩ chớm lạc điệu ở đoạn chuyển tông.
phô Trung tính, miêu tả lỗi kỹ thuật trong âm nhạc. Ví dụ: Cô ấy hát phô một nốt cao.
lệch tông Trung tính, miêu tả lỗi về cao độ trong âm nhạc. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên hát lệch tông.
đúng điệu Trung tính, miêu tả sự chính xác, chuẩn mực trong âm nhạc. Ví dụ: Cô bé đánh đàn đúng điệu một cách đáng ngạc nhiên.
hợp điệu Trung tính, miêu tả sự hài hòa, ăn khớp về âm điệu. Ví dụ: Hai giọng ca hòa quyện hợp điệu.
Nghĩa 2: Không ăn khớp, không phù hợp với hoàn cảnh, không khí chung.
Từ đồng nghĩa:
lệch pha
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạc điệu Miêu tả sự không hài hòa, không tương thích với môi trường hoặc tình huống, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, khách quan. Ví dụ: Chiếc váy dạ hội đỏ rực đứng giữa buổi họp công sở thì lạc điệu rõ ràng.
lệch pha Trung tính, miêu tả sự không đồng bộ, không hòa hợp trong quan hệ hoặc tình huống. Ví dụ: Ý kiến của anh ấy có vẻ lệch pha với số đông.
phù hợp Trung tính, khách quan, miêu tả sự tương thích, thích hợp. Ví dụ: Lời nói của anh ấy rất phù hợp với hoàn cảnh.
ăn nhập Trung tính, miêu tả sự hòa hợp, ăn khớp, không có sự đối lập. Ví dụ: Màu sắc của bức tranh rất ăn nhập với nội thất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không phù hợp trong hành vi hoặc lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc nhận xét.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự không hài hòa trong âm nhạc hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc phê phán nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra sự không phù hợp hoặc không hài hòa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không phù hợp khác như "không hợp" hoặc "không khớp".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh lạc điệu", "phong cách lạc điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
lệch chệch trật sai lạc lạc lõng lạc quẻ lạc hậu lạc thời dị hợm