Dị hợm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ph.). Quái lạ, kì quái.
Ví dụ: Chiếc váy chói lòa giữa đám tang trông thật dị hợm.
Nghĩa: (ph.). Quái lạ, kì quái.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc mũ lông nhiều màu trông thật dị hợm.
  • Cái bánh kem hình con quái vật nhìn dị hợm quá.
  • Bạn ấy mặc đôi giày to khổng lồ nên bước đi trông dị hợm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng đội nón ngược và quấn khăn lấp lánh, trông khá dị hợm giữa sân trường.
  • Bức tượng bị sơn lem nhem khiến gương mặt trở nên dị hợm, khó nhìn.
  • Kiểu cười cố làm ra vẻ bí ẩn của cậu ta lại hóa ra dị hợm.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy chói lòa giữa đám tang trông thật dị hợm.
  • Người ta cố tỏ ra độc lạ, nhưng quá tay thì hóa dị hợm.
  • Kiến trúc nối váy váy giữa cổ điển và neon khiến cả con phố toát lên vẻ dị hợm.
  • Sự khoa trương không đúng chỗ luôn để lại cảm giác dị hợm trong mắt người đối diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc trang phục khác thường, gây chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc không đồng tình.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc kỳ lạ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần tính khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "độc đáo" ở chỗ thường mang ý tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dị hợm", "quá dị hợm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".