Ăn nhập

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng trong câu phủ định). Phù hợp với nhau trong cùng một yêu cầu.
Ví dụ: Chính sách kinh tế mới được đề xuất dường như không ăn nhập với bối cảnh xã hội hiện tại.
Nghĩa: (thường dùng trong câu phủ định). Phù hợp với nhau trong cùng một yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Màu sắc của bức tranh này không ăn nhập với nhau.
  • Chiếc mũ này không ăn nhập với bộ quần áo của bạn.
  • Lời nói của bạn không ăn nhập với việc làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ý tưởng mới của nhóm chưa thực sự ăn nhập với mục tiêu ban đầu của dự án.
  • Cách giải quyết vấn đề của bạn có vẻ không ăn nhập với tình hình thực tế hiện tại.
  • Dù đã cố gắng sắp xếp, nhưng các chi tiết trong bài thuyết trình vẫn chưa ăn nhập, khiến người nghe khó theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách kinh tế mới được đề xuất dường như không ăn nhập với bối cảnh xã hội hiện tại.
  • Trong một tập thể, nếu các thành viên không ăn nhập về tư duy và mục tiêu, rất khó để đạt được hiệu quả cao.
  • Mối quan hệ sẽ trở nên căng thẳng nếu những mong muốn cá nhân không ăn nhập với trách nhiệm chung.
  • Dù có nhiều điểm chung, nhưng phong cách làm việc của hai phòng ban vẫn không ăn nhập, gây ra nhiều trở ngại trong phối hợp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng trong câu phủ định). Phù hợp với nhau trong cùng một yêu cầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn nhập Diễn tả sự tương thích, hòa hợp giữa các yếu tố, thường dùng trong ngữ cảnh phủ định để chỉ sự không phù hợp. Ví dụ: Chính sách kinh tế mới được đề xuất dường như không ăn nhập với bối cảnh xã hội hiện tại.
phù hợp Trung tính, diễn tả sự tương ứng, thích hợp. Ví dụ: Các chi tiết này không phù hợp với tổng thể.
hợp Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả sự hòa hợp, ăn ý. Ví dụ: Màu sắc này không hợp với tông da của bạn.
mâu thuẫn Trung tính, diễn tả sự đối lập, không hòa hợp, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Lời nói và hành động của anh ta mâu thuẫn.
đối lập Trung tính, diễn tả sự trái ngược hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh. Ví dụ: Quan điểm của họ hoàn toàn đối lập nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không phù hợp giữa các yếu tố trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh sự không phù hợp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không phù hợp hoặc không đồng nhất.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không phù hợp giữa các yếu tố.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường xuất hiện trong câu phủ định để chỉ sự không ăn khớp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phù hợp như "phù hợp" hoặc "ăn khớp".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, đặc biệt trong các câu phủ định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không ăn nhập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ phủ định như "không", "chẳng" và có thể kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ.