Ăn cánh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hợp thành một phe cánh với nhau.
Ví dụ: Hai đối tác kinh doanh đã ăn cánh với nhau để mở rộng thị trường.
Nghĩa: Hợp thành một phe cánh với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn Lan và Mai rất ăn cánh khi chơi trò xếp hình.
  • Các bạn trong đội bóng chuyền luôn ăn cánh để đỡ bóng thật tốt.
  • Chị em tôi thường ăn cánh giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong dự án khoa học, các thành viên cần ăn cánh với nhau để hoàn thành mục tiêu chung.
  • Hai nhóm học sinh đã ăn cánh để cùng nhau tổ chức buổi biểu diễn văn nghệ của lớp.
  • Để giải quyết bài toán khó này, chúng ta phải ăn cánh, cùng nhau tìm ra lời giải.
3
Người trưởng thành
  • Hai đối tác kinh doanh đã ăn cánh với nhau để mở rộng thị trường.
  • Trong một tập thể, sự ăn cánh giữa các cá nhân là yếu tố then chốt tạo nên sức mạnh tổng hợp.
  • Dù có những quan điểm khác biệt, nhưng khi đối mặt với thử thách, họ vẫn ăn cánh để bảo vệ lợi ích chung của công ty.
  • Sự ăn cánh không chỉ thể hiện tinh thần đoàn kết mà còn là minh chứng cho khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp thành một phe cánh với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn cánh Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự cấu kết, bè phái. Ví dụ: Hai đối tác kinh doanh đã ăn cánh với nhau để mở rộng thị trường.
cấu kết Tiêu cực, mạnh, trang trọng hơn 'ăn cánh', thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, ám chỉ sự thông đồng để làm điều sai trái. Ví dụ: Họ cấu kết với nhau để thao túng thị trường.
chia rẽ Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động làm mất đoàn kết, phá vỡ sự thống nhất của một nhóm. Ví dụ: Những mâu thuẫn nội bộ đã chia rẽ nhóm làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hợp tác, đồng lòng giữa các cá nhân trong một nhóm nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo màu sắc sinh động cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng lòng, hợp tác giữa các cá nhân.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác, đồng lòng trong nhóm nhỏ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn chương để tạo sự gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hợp tác khác như "hợp tác", "phối hợp".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ ăn cánh với nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm, ví dụ: "đồng nghiệp", "bạn bè".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới