Chia rẽ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho mâu thuẫn với nhau, mất sự thống nhất, nhất trí.
Ví dụ:
Những bất đồng nhỏ có thể chia rẽ một gia đình.
Nghĩa: Làm cho mâu thuẫn với nhau, mất sự thống nhất, nhất trí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An và bạn Bình đã chia rẽ vì tranh giành đồ chơi.
- Cô giáo không muốn các bạn trong lớp chia rẽ nhau.
- Việc không nhường nhịn nhau có thể làm các bạn chia rẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những lời đồn thổi vô căn cứ có thể chia rẽ tình bạn thân thiết.
- Sự khác biệt về quan điểm không nên là lý do để chia rẽ một tập thể.
- Một vài hiểu lầm nhỏ đã dần dần chia rẽ nhóm bạn của chúng tôi.
3
Người trưởng thành
- Những bất đồng nhỏ có thể chia rẽ một gia đình.
- Trong một tổ chức, sự thiếu minh bạch thường là nguyên nhân sâu xa dẫn đến chia rẽ nội bộ.
- Lịch sử đã chứng minh rằng những tư tưởng cực đoan luôn tìm cách chia rẽ cộng đồng.
- Đừng để những lợi ích cá nhân nhỏ nhen chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho mâu thuẫn với nhau, mất sự thống nhất, nhất trí.
Từ đồng nghĩa:
ly gián
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chia rẽ | Hành động chủ động, tiêu cực, gây mất đoàn kết, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc nội bộ tổ chức. Ví dụ: Những bất đồng nhỏ có thể chia rẽ một gia đình. |
| ly gián | Trung tính, mang sắc thái chủ động gây chia cắt tình cảm, mối quan hệ. Ví dụ: Kẻ xấu đã ly gián tình cảm anh em họ. |
| đoàn kết | Trung tính, cùng hoạt động vì một mục đích chung. Ví dụ: Nhờ tinh thần đoàn kết, đội của em đã giành chiến thắng trong trò chơi kéo co. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng mâu thuẫn trong gia đình, bạn bè hoặc nhóm nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích các vấn đề xã hội, chính trị hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả xung đột nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bất hòa hoặc xung đột.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất đoàn kết hoặc xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hòa giải hoặc tích cực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phân chia" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "xung đột" ở chỗ "chia rẽ" nhấn mạnh vào sự mất đoàn kết hơn là sự đối đầu trực tiếp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chia rẽ nội bộ", "chia rẽ gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (nội bộ, gia đình), có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).
