Chia cắt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân ra thành nhiều đoạn, nhiều mảnh tách biệt nhau.
Ví dụ: Con đường mới chia cắt cánh đồng lúa xanh mướt thành hai phần rõ rệt.
Nghĩa: Phân ra thành nhiều đoạn, nhiều mảnh tách biệt nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ chia cắt chiếc bánh thành nhiều phần nhỏ cho các con.
  • Con sông chia cắt hai làng thành hai bên bờ.
  • Bạn Lan chia cắt tờ giấy thành nhiều hình vuông nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dãy núi cao chia cắt vùng đồng bằng thành nhiều thung lũng riêng biệt.
  • Sự hiểu lầm đã chia cắt tình bạn thân thiết của họ trong một thời gian dài.
  • Biên giới quốc gia chia cắt các vùng lãnh thổ với những nền văn hóa khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Con đường mới chia cắt cánh đồng lúa xanh mướt thành hai phần rõ rệt.
  • Những biến cố lịch sử đã chia cắt nhiều gia đình, để lại nỗi đau khôn nguôi cho các thế hệ.
  • Đôi khi, khoảng cách địa lý không thể chia cắt được những trái tim đồng điệu và những mối quan hệ bền chặt.
  • Quyết định chia cắt một phần tài sản cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo sự công bằng và tránh mâu thuẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân ra thành nhiều đoạn, nhiều mảnh tách biệt nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chia cắt Diễn tả hành động phân tách một cách triệt để, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, áp dụng cho cả vật thể và khái niệm trừu tượng. Ví dụ: Con đường mới chia cắt cánh đồng lúa xanh mướt thành hai phần rõ rệt.
phân chia Trung tính, diễn tả hành động chia thành các phần, có thể là phân bổ hoặc tách rời. Ví dụ: Họ phân chia tài sản sau khi ly hôn.
thống nhất Trang trọng, diễn tả hành động hợp nhất các phần riêng lẻ thành một thể duy nhất, thường mang ý nghĩa tích cực. Ví dụ: Hai miền đất nước đã thống nhất sau nhiều năm chiến tranh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tách rời các phần của một vật thể hoặc mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống phân tách về mặt địa lý, chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự chia ly, mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, gợi ý sự tách rời không mong muốn.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng giữa các phần.
  • Tránh dùng khi không có sự phân tách thực sự hoặc khi có từ khác phù hợp hơn như "chia nhỏ".
  • Thường dùng trong các tình huống có yếu tố cảm xúc hoặc ý nghĩa sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chia nhỏ" khi không có sự phân biệt rõ ràng về mức độ tách rời.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chia cắt mối quan hệ", "chia cắt đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mối quan hệ, đất nước), phó từ (nhanh chóng, hoàn toàn) và lượng từ (một phần, nhiều phần).
phân chia tách cắt xẻ phân ly chia lìa phân rẽ chia rẽ phân tán tách rời