Chia lìa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho phải lìa xa nhau, mỗi người một nơi, cách biệt hẳn.
Ví dụ:
Những bất đồng kéo dài đã chia lìa họ.
Nghĩa: Làm cho phải lìa xa nhau, mỗi người một nơi, cách biệt hẳn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiến tranh làm nhiều gia đình bị chia lìa.
- Cơn bão lớn chia lìa đàn vịt, con nào cũng bơ vơ.
- Sự cãi nhau đã chia lìa hai bạn thân trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nỗi ích kỷ có thể âm thầm chia lìa những người từng kề vai sát cánh.
- Áp lực thành tích đôi khi chia lìa tình bạn, để lại khoảng trống khó lấp.
- Tin đồn thất thiệt đủ sức chia lìa một nhóm chơi thân, khiến ai cũng dè chừng nhau.
3
Người trưởng thành
- Những bất đồng kéo dài đã chia lìa họ.
- Tham vọng leo thang như con dao sắc, chia lìa những bàn tay từng nắm chặt.
- Di cư mưu sinh chia lìa biết bao cặp vợ chồng, để lại những bữa cơm vắng tiếng cười.
- Có khi chính sự im lặng mới chia lìa người với người, chứ không phải một lời chia tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho phải lìa xa nhau, mỗi người một nơi, cách biệt hẳn.
Từ đồng nghĩa:
chia cắt
Từ trái nghĩa:
đoàn tụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chia lìa | Diễn tả hành động gây ra sự xa cách, phân tán, thường mang sắc thái đau buồn, mất mát, hoặc cưỡng bức. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Những bất đồng kéo dài đã chia lìa họ. |
| chia cắt | Mạnh, trang trọng, thường dùng cho sự phân ly lớn, có tính chất cưỡng bức hoặc đau thương, áp dụng cho cả lãnh thổ, cộng đồng hoặc gia đình. Ví dụ: Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình, khiến họ phải sống ly tán. |
| đoàn tụ | Mạnh, tích cực, trang trọng, diễn tả sự gặp lại sau thời gian xa cách, mang ý nghĩa hạnh phúc, sum vầy. Ví dụ: Sau bao năm xa cách, cuối cùng họ cũng được đoàn tụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự xa cách trong mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả sự chia cắt đầy cảm xúc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối khi phải xa cách.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, giàu cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác mất mát trong mối quan hệ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chia tay" nhưng "chia lìa" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và ngữ cảnh của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm cho hai hay nhiều đối tượng phải xa cách nhau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ chia lìa nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
