Xa lìa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lìa bỏ, rời xa hẳn cái vốn gần bó mật thiết.
Ví dụ:
Anh quyết định xa lìa thói quen cũ từng gắn bó với mình.
Nghĩa: Lìa bỏ, rời xa hẳn cái vốn gần bó mật thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo xa lìa chiếc chăn ấm mà nó ôm suốt mùa đông.
- Bé buồn khi phải xa lìa ngôi nhà cũ để theo bố mẹ chuyển trường.
- Cây hoa héo dần khi xa lìa mảnh vườn quen thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thấy hụt hẫng như vừa xa lìa một phần tuổi thơ khi chuyến xe rời khỏi con phố nhỏ.
- Nhóm bạn chụp tấm ảnh cuối cùng trước khi mỗi người xa lìa mái trường thân thuộc.
- Chiếc lá rơi, như muốn xa lìa cành cây đã nuôi nó qua bao mùa mưa nắng.
3
Người trưởng thành
- Anh quyết định xa lìa thói quen cũ từng gắn bó với mình.
- Có người chọn xa lìa thành phố ồn ã để giữ lại chút yên tĩnh trong lòng.
- Khi xa lìa một mối quan hệ đã từng thân thiết, ta học cách nói lời cảm ơn và bước tiếp.
- Đôi khi sự trưởng thành bắt đầu từ khoảnh khắc ta dám xa lìa điều thân quen nhưng không còn là mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lìa bỏ, rời xa hẳn cái vốn gần bó mật thiết.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa lìa | trang trọng, sắc thái dứt khoát, hơi buồn, văn chương Ví dụ: Anh quyết định xa lìa thói quen cũ từng gắn bó với mình. |
| chia lìa | trung tính-văn chương, dứt đoạn hoàn toàn Ví dụ: Hai người vì biến cố mà chia lìa. |
| rời bỏ | trung tính, trực tiếp, không nhất thiết mang màu sắc bi lụy Ví dụ: Anh không muốn rời bỏ quê hương. |
| ly biệt | trang trọng-văn chương, cảm xúc buồn, vĩnh viễn hoặc lâu dài Ví dụ: Cuộc chiến khiến họ ly biệt suốt nhiều năm. |
| đoàn tụ | trang trọng/trung tính, trái hẳn: sum họp lại sau xa cách Ví dụ: Sau bão, gia đình mới đoàn tụ. |
| sum họp | trung tính-khẩu ngữ, ấm áp, tụ lại sau thời gian xa cách Ví dụ: Tết đến, cả nhà sum họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "rời xa" hoặc "chia tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc mô tả sự chia ly.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để diễn tả sự chia ly sâu sắc, cảm động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối khi phải rời xa một điều gì đó thân thuộc.
- Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật với phong cách trang trọng, cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chia ly có cảm xúc sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "rời xa".
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hiệu ứng cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rời xa" trong ngữ cảnh thông thường, nhưng "xa lìa" mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xa lìa quê hương", "xa lìa bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị rời xa, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
