Phân ly
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như phân li.
Ví dụ:
Vợ chồng họ phân ly sau nhiều năm bất đồng.
Nghĩa: Như phân li.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn búp bê bị rơi, đầu và thân phân ly ra.
- Hai miếng nam châm tách nhau, chúng đã phân ly.
- Đám mây lớn vỡ ra, phân ly thành nhiều mảng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi dã ngoại, nhóm bạn tạm phân ly, hẹn gặp lại tuần sau.
- Trong thí nghiệm, hỗn hợp phân ly thành hai lớp rõ rệt.
- Khi mâu thuẫn kéo dài, tình bạn dễ phân ly nếu không ai chịu nhường.
3
Người trưởng thành
- Vợ chồng họ phân ly sau nhiều năm bất đồng.
- Trong những mùa biến động, cộng đồng nhỏ dễ phân ly thành các cụm lợi ích.
- Niềm tin một khi đã phân ly, lời xin lỗi cũng khó hàn gắn như cũ.
- Con đường cắt ngang cánh đồng, phân ly những làng xóm từng kề vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như phân li.
Từ đồng nghĩa:
tách rời chia tách
Từ trái nghĩa:
hợp nhất kết hợp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân ly | Trung tính, dùng để chỉ sự tách rời, chia nhỏ một tổng thể. Ví dụ: Vợ chồng họ phân ly sau nhiều năm bất đồng. |
| tách rời | Trung tính, diễn tả hành động làm cho các yếu tố không còn dính liền hoặc ở gần nhau. Ví dụ: Các thành phần trong hỗn hợp đã tách rời nhau. |
| chia tách | Trung tính, nhấn mạnh việc phân chia một tổng thể thành các phần riêng biệt. Ví dụ: Công ty quyết định chia tách bộ phận nghiên cứu và phát triển. |
| hợp nhất | Trang trọng, trung tính, diễn tả việc kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất. Ví dụ: Hai công ty đã hợp nhất thành một tập đoàn lớn. |
| kết hợp | Trung tính, diễn tả việc gắn kết các yếu tố lại với nhau để tạo thành một tổng thể. Ví dụ: Chúng ta cần kết hợp các ý tưởng để có giải pháp tốt nhất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí để chỉ sự chia tách, tách rời.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bi thương, chia ly trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật để chỉ sự tách biệt của các thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái bi thương trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự chia tách một cách chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chia tay" hoặc "tách rời".
- Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, và văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân li" do cách viết khác nhau nhưng nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân ly khỏi", "phân ly với".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng bị phân ly, ví dụ: "phân ly gia đình", "phân ly bạn bè".
