Hợp nhất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hợp lại thành một tổ chức duy nhất.
Ví dụ: Hai công ty hợp nhất để hình thành một tập đoàn mới.
Nghĩa: Hợp lại thành một tổ chức duy nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba câu lạc bộ nhỏ hợp nhất thành một đội lớn của trường.
  • Hai nhóm bạn hợp nhất để cùng làm vở kịch trung thu.
  • Nhà văn và nhà thơ nhí hợp nhất câu lạc bộ để cùng sinh hoạt ở thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai lớp tự quản quyết định hợp nhất để tổ chức hội chợ từ thiện cho toàn khối.
  • Ban nhạc của trường và câu lạc bộ guitar hợp nhất, tạo thành một đội biểu diễn chung.
  • Nhóm nghiên cứu khoa học hợp nhất với câu lạc bộ STEM để hoạt động có hệ thống hơn.
3
Người trưởng thành
  • Hai công ty hợp nhất để hình thành một tập đoàn mới.
  • Những tổ chức nhỏ lẻ hợp nhất, cắt bớt tầng nấc quản lý để vận hành gọn hơn.
  • Sau nhiều vòng đàm phán, quỹ đầu tư và start-up chọn hợp nhất, gom nguồn lực vào một pháp nhân.
  • Khi hợp nhất các hội nghề nghiệp, điều lệ phải thống nhất để không ai cảm thấy bị gạt ra ngoài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp lại thành một tổ chức duy nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tách ra chia tách phân tách
Từ Cách sử dụng
hợp nhất trung tính, hành chính/kinh tế, trang trọng vừa Ví dụ: Hai công ty hợp nhất để hình thành một tập đoàn mới.
sáp nhập trung tính, pháp lý/kinh doanh; mức mạnh tương đương Ví dụ: Hai công ty sáp nhập để tăng thị phần.
tách ra trung tính, khẩu ngữ-chính sách; mức trái nghĩa trực tiếp Ví dụ: Do bất đồng, họ tách ra thành hai tổ chức.
chia tách trang trọng, hành chính; mức trái nghĩa trực tiếp Ví dụ: Tập đoàn tiến hành chia tách đơn vị kinh doanh.
phân tách trang trọng, kỹ thuật-hành chính; mức trái nghĩa trực tiếp Ví dụ: Cơ quan được phân tách thành hai bộ phận độc lập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc sáp nhập các tổ chức, công ty.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, quản trị kinh doanh khi nói về sáp nhập doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu kinh tế, pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc sáp nhập các tổ chức, công ty để tạo thành một thực thể duy nhất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự thay đổi về mặt tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sáp nhập", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Hợp nhất" thường mang ý nghĩa chính thức hơn so với "sáp nhập".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty hợp nhất", "tổ chức hợp nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công ty, tổ chức), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).