Gộp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhập chung lại làm một.
Ví dụ: Họ gộp hai khoản chi vào một hóa đơn cho tiện theo dõi.
Nghĩa: Nhập chung lại làm một.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gộp hai nhóm chơi thành một nhóm lớn.
  • Mẹ gộp hai phần cơm vào một bát cho con.
  • Bạn lớp trưởng gộp hai hàng để xếp ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ quyết định gộp hai buổi họp thành một để tiết kiệm thời gian.
  • Nhóm trưởng gộp ý tưởng giống nhau vào một chủ đề chung.
  • Nhà trường gộp các thông báo lẻ tẻ thành một bản tin tuần.
3
Người trưởng thành
  • Họ gộp hai khoản chi vào một hóa đơn cho tiện theo dõi.
  • Đến lúc gộp những kế hoạch rời rạc lại thành một hướng đi rõ ràng.
  • Cô ấy gộp ký ức vui buồn vào một cuốn nhật ký, để lòng nhẹ hơn.
  • Trong đàm phán, đôi khi ta gộp yêu cầu nhỏ vào một gói đề xuất để tăng sức nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhập chung lại làm một.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gộp Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến hành chính, chỉ việc đưa nhiều thứ về một mối hoặc một tổng thể. Ví dụ: Họ gộp hai khoản chi vào một hóa đơn cho tiện theo dõi.
hợp nhất Trang trọng, hành chính, chỉ việc kết hợp nhiều thứ thành một thể thống nhất, thường là các tổ chức, đơn vị hoặc dữ liệu. Ví dụ: Hai công ty đã quyết định hợp nhất để tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.
tách Trung tính, chỉ hành động làm cho các phần rời ra khỏi nhau, không còn chung một thể. Ví dụ: Bạn nên tách riêng các loại rác để dễ tái chế.
chia Trung tính, chỉ hành động phân ra thành nhiều phần, nhiều nhóm hoặc nhiều đơn vị nhỏ hơn. Ví dụ: Chúng tôi chia đều số kẹo cho mọi người trong lớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc kết hợp các vật, ý tưởng hoặc thông tin lại với nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản báo cáo, nghiên cứu khi cần trình bày việc kết hợp dữ liệu hoặc thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, quản lý khi nói về việc hợp nhất các đơn vị, công ty hoặc dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý kết hợp hoặc hợp nhất các yếu tố.
  • Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh sự riêng biệt hoặc tách biệt.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "kết hợp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết hợp" nhưng "gộp" thường chỉ việc nhập chung hoàn toàn.
  • Chú ý không dùng "gộp" khi các yếu tố cần giữ tính độc lập.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gộp lại", "gộp chung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng được gộp, ví dụ: "gộp các tài liệu", "gộp chúng lại".