Trộn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho đảo lộn vị trí để cho các thành phần lẫn vào nhau.
Ví dụ:
Anh trộn các nguyên liệu cho quyện vào nhau rồi mới nấu.
2.
động từ
Cho thêm thứ khác vào và làm cho lẫn đều vào nhau.
Ví dụ:
Chị trộn ít dầu ô liu vào salad cho món ăn bóng bẩy và thơm hơn.
Nghĩa 1: Làm cho đảo lộn vị trí để cho các thành phần lẫn vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con trộn cát với sỏi trong chậu, lát nữa khó tách ra lắm.
- Mẹ bảo con trộn cơm với rau cho đều rồi mới ăn.
- Cô giáo cho chúng em trộn các màu giấy để làm tranh ghép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trộn bài bốc thăm để mọi người chọn chỗ ngồi ngẫu nhiên.
- Trước khi nướng bánh, tụi mình trộn bột, đường và bơ cho thành một khối mịn.
- Trong tiết thực hành, thầy dặn phải trộn dung dịch thật đều để thí nghiệm không sai lệch.
3
Người trưởng thành
- Anh trộn các nguyên liệu cho quyện vào nhau rồi mới nấu.
- Người đầu bếp trộn nhẹ tay để sợi mì không bị gãy mà vẫn thấm vị.
- Cô thợ hồ trộn hồ đúng độ, tiếng xẻng va vào thau nghe chắc nịch.
- Trong bếp, mùi hành lá quyện vào bát xôi vừa trộn, thơm tới mức kỷ niệm ùa về.
Nghĩa 2: Cho thêm thứ khác vào và làm cho lẫn đều vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ trộn mè vào cơm nắm cho con, ăn bùi lắm.
- Cô trộn đậu phộng vào bánh kẹo để thêm giòn.
- Bố trộn cá khô vào thức ăn cho mèo để nó chịu ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan trộn ít chanh vào nước sốt để hương vị đậm hơn.
- Thầy hướng dẫn trộn phân hữu cơ vào đất để cây khỏe.
- Nhà bếp trộn rau củ vào cơm chiên, nhìn đầy màu sắc.
3
Người trưởng thành
- Chị trộn ít dầu ô liu vào salad cho món ăn bóng bẩy và thơm hơn.
- Anh thợ mộc trộn mùn cưa vào keo để trám khe, chờ khô rồi chà phẳng.
- Người ta trộn cát mịn vào sơn để bề mặt có độ nhám chống trơn.
- Trong bài hát chiều nay, tôi trộn chút yên tĩnh vào lịch trình vội vã, để lòng kịp lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho đảo lộn vị trí để cho các thành phần lẫn vào nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trộn | Hành động vật lý, trung tính, làm cho các thành phần không đồng nhất trở nên lẫn lộn hoặc đồng nhất hơn. Ví dụ: Anh trộn các nguyên liệu cho quyện vào nhau rồi mới nấu. |
| đảo | Trung tính, chỉ hành động làm thay đổi vị trí các thành phần để chúng lẫn vào nhau. Ví dụ: Đảo đều cơm rang. |
| khuấy | Trung tính, thường dùng với chất lỏng hoặc sệt, làm cho các thành phần hòa tan hoặc lẫn đều. Ví dụ: Khuấy đường vào cà phê. |
| hoà | Trung tính, chỉ sự kết hợp các thành phần (thường là chất lỏng, bột) thành một thể thống nhất. Ví dụ: Hòa tan bột mì với nước. |
| tách | Trung tính, chỉ hành động làm rời các thành phần đã lẫn vào nhau. Ví dụ: Tách riêng lòng đỏ và lòng trắng trứng. |
Nghĩa 2: Cho thêm thứ khác vào và làm cho lẫn đều vào nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trộn | Hành động thêm một thành phần mới vào và kết hợp nó với các thành phần đã có, trung tính. Ví dụ: Chị trộn ít dầu ô liu vào salad cho món ăn bóng bẩy và thơm hơn. |
| pha | Trung tính, chỉ việc thêm vào và làm lẫn đều, thường dùng với chất lỏng hoặc bột để tạo ra hỗn hợp mới hoặc điều chỉnh. Ví dụ: Pha thêm chút nước vào màu vẽ. |
| hoà | Trung tính, chỉ việc thêm vào và làm lẫn đều, thường dùng với chất lỏng hoặc bột. Ví dụ: Hòa thêm sữa vào bột ngũ cốc. |
| độn | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc thêm vào để tăng số lượng, khối lượng hoặc giảm chất lượng. Ví dụ: Độn thêm khoai vào gạo để tiết kiệm. |
| tách | Trung tính, chỉ hành động làm rời các thành phần đã được thêm vào và lẫn đều. Ví dụ: Tách các loại hạt đã trộn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn, pha chế hoặc kết hợp các thành phần trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết một hoạt động cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các ngành liên quan đến hóa học, công nghệ thực phẩm hoặc sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản hướng dẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động kết hợp các thành phần vật chất.
- Tránh dùng khi không có sự kết hợp vật lý, có thể thay bằng từ khác như "kết hợp" hoặc "hòa quyện".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không mang tính trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết hợp" khi không có sự thay đổi vị trí vật lý.
- Khác biệt với "hòa tan" ở chỗ "trộn" không yêu cầu các thành phần phải tan hoàn toàn vào nhau.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trộn đều", "trộn kỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc chất liệu (như "bột", "nước"), phó từ chỉ mức độ (như "đều", "kỹ").
