Khuấy

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như quấy, (nghĩa 1).
2.
động từ
(phương ngữ). Như quấy, (nghĩa 2).
3.
động từ
(khẩu ngữ). Làm cho sôi nổi lên, sôi động lên (cái đang lắng đọng, trì trệ).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động làm cho một tình huống trở nên sôi nổi hoặc náo nhiệt hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi trạng thái của một tình huống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự chuyển động hoặc thay đổi cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự năng động và thay đổi.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự thay đổi tích cực hoặc làm cho một tình huống trở nên sôi nổi hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quấy" trong một số phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "kích động" ở chỗ "khuấy" thường không mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuấy nước", "khuấy động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, không khí), trạng từ (nhanh chóng, mạnh mẽ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới