Chia

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm ra thành từng phần, từ một chỉnh thể.
2.
động từ
Tìm một trong hai thừa số của một tích khi đã biết thừa số kia.
3.
động từ
Cho được hưởng một phần của cái gì đó.
4.
động từ
Cùng chịu hoặc cùng hưởng một phần cái buồn, cái vui với người khác, để tỏ sự thông cảm với nhau.
5.
động từ
Tự phân ra nhiều ngả.
6.
động từ
Biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời gian, v.v. trong một số ngôn ngữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm ra thành từng phần, từ một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa:
tách phân chia
Từ trái nghĩa:
gộp hợp nhất
Từ Cách sử dụng
chia Hành động tách rời một vật thể thành các phần nhỏ hơn, mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ:
tách Trung tính, nhấn mạnh hành động làm rời ra. Ví dụ: Tách hạt ngô ra khỏi bắp.
phân chia Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn 'chia'. Ví dụ: Phân chia tài sản thừa kế.
gộp Trung tính, hành động tập hợp nhiều phần thành một. Ví dụ: Gộp các khoản chi tiêu lại.
hợp nhất Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, pháp lý. Ví dụ: Hợp nhất hai công ty thành một.
Nghĩa 2: Tìm một trong hai thừa số của một tích khi đã biết thừa số kia.
Nghĩa 3: Cho được hưởng một phần của cái gì đó.
Từ đồng nghĩa:
phân phát chia sẻ
Từ trái nghĩa:
giữ lại
Từ Cách sử dụng
chia Hành động phân phát, phân bổ một cách công bằng hoặc theo quy định. Ví dụ:
phân phát Trung tính, nhấn mạnh việc đưa ra cho nhiều người. Ví dụ: Phân phát quà cho trẻ em.
chia sẻ Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự san sẻ, cùng hưởng. Ví dụ: Chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp.
giữ lại Trung tính, hành động không cho đi, giữ cho riêng mình. Ví dụ: Giữ lại một phần tiền tiết kiệm.
Nghĩa 4: Cùng chịu hoặc cùng hưởng một phần cái buồn, cái vui với người khác, để tỏ sự thông cảm với nhau.
Từ đồng nghĩa:
chia sẻ san sẻ
Từ trái nghĩa:
giấu giếm
Từ Cách sử dụng
chia Hành động thể hiện sự đồng cảm, san sẻ cảm xúc, mang tính nhân văn, tích cực. Ví dụ:
chia sẻ Tích cực, thể hiện sự đồng cảm, san sẻ cảm xúc. Ví dụ: Chia sẻ nỗi buồn với bạn bè.
san sẻ Tích cực, nhấn mạnh việc cùng gánh vác, cùng hưởng. Ví dụ: San sẻ gánh nặng công việc.
giấu giếm Tiêu cực, hành động che đậy, không bộc lộ cảm xúc. Ví dụ: Giấu giếm nỗi buồn trong lòng.
Nghĩa 5: Tự phân ra nhiều ngả.
Nghĩa 6: Biến đổi động từ theo ngôi, số, giống, thời gian, v.v. trong một số ngôn ngữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phân chia đồ vật, tài sản hoặc cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự phân chia cụ thể, như chia tài sản, chia sẻ thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự phân tách, chia sẻ cảm xúc hoặc số phận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong toán học (chia số) và ngôn ngữ học (chia động từ).
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái sâu lắng khi nói về chia sẻ cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự phân chia rõ ràng, cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có sự phân chia thực tế hoặc cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng "phân chia" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phân chia" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Khác biệt với "chia sẻ" ở chỗ "chia" thường mang nghĩa cụ thể hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chia sẻ", "chia tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("chia phần"), phó từ ("đã chia"), và lượng từ ("chia đôi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới