Phân phát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chia ra từng phần rồi phát cho.
Ví dụ:
Tổ trưởng phân phát phiếu bầu cho cư dân.
Nghĩa: Chia ra từng phần rồi phát cho.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phân phát vở cho từng bạn.
- Chú bộ đội phân phát bánh cho các em nhỏ.
- Mẹ phân phát quà tết cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng phân phát đề kiểm tra cho từng bàn một.
- Tình nguyện viên phân phát tờ rơi ở cổng trường.
- Cô thủ thư phân phát thẻ mượn sách cho học sinh mới.
3
Người trưởng thành
- Tổ trưởng phân phát phiếu bầu cho cư dân.
- Họ phân phát khẩu trang ngoài cổng bệnh viện, ai cần thì nhận.
- Trong đợt lũ, đội cứu trợ phân phát từng túi lương thực như trao hơi ấm.
- Ông cụ lặng lẽ phân phát phần bánh, giữ lại phần nhỏ nhất cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chia ra từng phần rồi phát cho.
Từ đồng nghĩa:
phát phân phối cấp phát
Từ trái nghĩa:
thu gom tập trung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân phát | Trang trọng, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông báo về việc chia và trao cho nhiều đối tượng. Ví dụ: Tổ trưởng phân phát phiếu bầu cho cư dân. |
| phát | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động trao cho người khác. Ví dụ: Phát quà cho trẻ em. |
| phân phối | Trang trọng, mang tính hệ thống, chỉ việc chia và đưa đến nhiều nơi/người theo kế hoạch. Ví dụ: Phân phối hàng hóa đến các đại lý. |
| cấp phát | Trang trọng, hành chính, thường chỉ việc trao từ cấp trên xuống hoặc theo quy định. Ví dụ: Cấp phát lương thực cứu trợ. |
| thu gom | Trung tính, chỉ hành động tập hợp lại từ nhiều nguồn. Ví dụ: Thu gom rác thải. |
| tập trung | Trung tính, chỉ hành động đưa về một mối, một nơi. Ví dụ: Tập trung hàng hóa về kho. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chia sẻ đồ vật, tài liệu hoặc thông tin cho nhiều người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả việc phân phối tài nguyên, hàng hóa hoặc thông tin trong các báo cáo, bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các lĩnh vực như logistics, quản lý chuỗi cung ứng để chỉ việc phân phối hàng hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc chia đều hoặc phân chia có tổ chức.
- Tránh dùng khi không có ý định chia đều hoặc không có tổ chức.
- Thường dùng trong bối cảnh có nhiều người nhận hoặc nhiều phần được chia ra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân chia" khi không có ý định phát cho nhiều người.
- Khác biệt với "phát" ở chỗ "phân phát" nhấn mạnh việc chia ra trước khi phát.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý định chia sẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân phát quà", "phân phát tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận (quà, tài liệu) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, đều đặn).
