Biếu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Cho, tặng.
Ví dụ: Tôi ghé thăm và biếu bác hộp bánh.
Nghĩa: (trang trọng). Cho, tặng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mang giỏ trái cây sang biếu ông bà.
  • Mẹ biếu cô giáo một bó hoa đẹp.
  • Bé gấp con hạc giấy để biếu bạn cùng lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em dành tiền tiết kiệm để biếu bà chiếc khăn ấm.
  • Bạn Minh mua ít trà ngon biếu thầy dạy Toán sau buổi tổng kết.
  • Nhân dịp Tết, con biếu bố mẹ một chậu mai nhỏ, mong nhà ấm áp hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghé thăm và biếu bác hộp bánh.
  • Anh ấy gom mấy đặc sản quê nhà biếu sếp, chủ yếu để tỏ lòng biết ơn chứ không vì nịnh nọt.
  • Chúng tôi biếu cụ tổ ít trái cây, như một lời chào kính cẩn với tuổi già.
  • Có món quà nhỏ biếu bạn, không đáng bao nhiêu nhưng gửi gắm điều tôi trân trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Cho, tặng.
Từ đồng nghĩa:
tặng
Từ trái nghĩa:
nhận lấy
Từ Cách sử dụng
biếu Trang trọng, thể hiện sự kính trọng, biết ơn khi tặng vật phẩm cho người lớn tuổi, cấp trên hoặc người có địa vị. Ví dụ: Tôi ghé thăm và biếu bác hộp bánh.
tặng Trung tính đến trang trọng, dùng khi trao tặng vật phẩm, quà cáp cho người khác, có thể mang ý nghĩa kính trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy tặng một món quà lưu niệm cho bạn bè.
nhận Trung tính, hành động tiếp nhận vật phẩm, quà tặng từ người khác. Ví dụ: Cô ấy vui vẻ nhận món quà sinh nhật.
lấy Trung tính, hành động cầm, mang đi một vật phẩm, có thể là tự nguyện hoặc được cho phép. Ví dụ: Bạn có thể lấy thêm một chiếc bánh nếu muốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cho" hoặc "tặng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, thể hiện sự kính trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người nhận.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong các dịp lễ, tết hoặc khi tặng quà cho người lớn tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cho" hoặc "tặng" trong các tình huống không trang trọng.
  • "Biếu" thường đi kèm với các từ chỉ vật phẩm có giá trị hoặc ý nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biếu quà", "biếu tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật được biếu (quà, tiền) và danh từ chỉ người nhận (bà, mẹ).