Ban
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỡ, lá hình móng bò, hoa màu trắng.
Ví dụ:
Trước ngõ có một cây ban cổ thụ.
2.
danh từ
Nốt đỏ bất thường nổi thành từng mảng trên da, thường thấy khi mắc một số bệnh.
Ví dụ:
Trưa nay tôi nổi ban ở ngực.
3.
danh từ
Bóng (đồ chơi thể thao).
Ví dụ:
Anh ta khống chế ban rất dẻo.
4.
danh từ
Hàng quan lại trong triều đình phong kiến, chia theo văn, võ (hoặc tả, hữu) và phân theo hạng bậc.
Ví dụ:
Ngày xưa, triều đình chia thành nhiều ban.
5.
danh từ
Tổ chức gồm một tập thể người được lập ra để cùng làm một công việc.
Ví dụ:
Công ty thành lập ban dự án mới.
6.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục.
Ví dụ:
Tôi trực ban đến rạng sáng.
7.
danh từ
Môn (võ nghệ).
Ví dụ:
Anh ta thuần thục nhiều ban khác nhau.
8.
danh từ
Khoảng thời gian không xác định rõ, nhưng tương đối ngắn (thường trong phạm vi một phần nào đó của ngày).
Ví dụ:
Tôi bận một ban rồi gọi lại.
9.
động từ
San cho bằng.
Ví dụ:
Thợ vào công trình để ban nền.
10.
động từ
Pan.
Ví dụ:
Tài khoản đã bị ban vĩnh viễn.
11.
động từ
(trang trọng). Cho, cấp cho người dưới.
Ví dụ:
Cơ quan ban quyết định bổ nhiệm.
12.
động từ
Truyền cho mọi người biết.
Ví dụ:
Văn phòng ban công văn khẩn.
Nghĩa 1: Cây nhỡ, lá hình móng bò, hoa màu trắng.
1
Học sinh tiểu học
- Ở sân trường có cây ban nở đầy hoa trắng.
- Con bướm đậu lên chùm hoa ban lung linh.
- Mùa xuân, đường làng rợp bóng cây ban.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, sương phủ mờ trên tán ban, hoa trắng như đốm mây.
- Con đường miền núi bừng sáng khi cây ban đồng loạt trổ bông.
- Tiếng chim gọi nhau vang trên ngọn ban, nghe vừa quen vừa lạ.
3
Người trưởng thành
- Trước ngõ có một cây ban cổ thụ.
- Hoa ban nở, mùi hương dịu nhẹ kéo tôi về ký ức núi rừng.
- Chiều muộn, bóng ban đổ dài, trắng hoa càng nổi giữa nền trời xanh xám.
- Mỗi mùa ban qua đi, lòng người lại dịu xuống, như vừa khép một trang nhớ.
Nghĩa 2: Nốt đỏ bất thường nổi thành từng mảng trên da, thường thấy khi mắc một số bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bị nổi ban đỏ trên tay.
- Mẹ đưa bé đi khám vì thấy ban trên cổ.
- Cô dặn không được gãi chỗ ban.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn sốt, trên da xuất hiện những mảng ban lốm đốm.
- Thấy ban lan nhanh, cậu ấy báo ngay cho y tế.
- Bác sĩ nói ban sẽ lặn khi hết bệnh.
3
Người trưởng thành
- Trưa nay tôi nổi ban ở ngực.
- Những vệt ban loang chậm, ngứa rát như kiến cắn.
- Cô ấy giữ da khô thoáng để ban không kích ứng thêm.
- Chẩn đoán xác định ban do phản ứng dị ứng, cần theo dõi sát.
Nghĩa 3: Bóng (đồ chơi thể thao).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh chuyền ban cho tớ.
- Quả ban lăn qua vạch đích.
- Cả đội ùa theo trái ban.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hãm ban khéo, rồi sút gọn vào góc lưới.
- Trận đấu sôi lên khi ban bật trúng xà ngang.
- Huấn luyện viên yêu cầu giữ ban thật chắc trước khi tấn công.
3
Người trưởng thành
- Anh ta khống chế ban rất dẻo.
- Chỉ một nhịp đỡ ban, thế trận đã đổi.
- Tiếng ban nảy trên sân trưa nghe giòn như nhịp tim tuổi trẻ.
- Khi ban rời chân, đường cong của nó vẽ ra cả một ý đồ.
Nghĩa 4: Hàng quan lại trong triều đình phong kiến, chia theo văn, võ (hoặc tả, hữu) và phân theo hạng bậc.
1
Học sinh tiểu học
- Vua chọn người tài vào các ban trong triều.
- Ban văn lo giấy tờ, ban võ lo việc binh.
- Các quan mỗi ban có nhiệm vụ riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách chép rõ lễ nghi giữa ban văn và ban võ.
- Người đỗ đạt cao thường được bổ vào những ban quan trọng.
- Triều đình phân định ngôi thứ nghiêm ngặt giữa các ban.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, triều đình chia thành nhiều ban.
- Giữa ban văn và ban võ luôn có khoảng cách quyền lực.
- Ông tiến sĩ trẻ vừa vào ban, lập tức bị cuốn vào vòng nghi lễ.
- Cấu trúc các ban cho thấy cách triều đại tổ chức quyền lực và kiểm soát.
Nghĩa 5: Tổ chức gồm một tập thể người được lập ra để cùng làm một công việc.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp lập ban trực nhật hằng tuần.
- Trường có ban văn nghệ tập hát múa.
- Bạn tham gia ban học tập của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Liên hoan được chuẩn bị bởi ban tổ chức rất chu đáo.
- Bạn ấy xin vào ban truyền thông của câu lạc bộ.
- Mỗi ban có trưởng ban để điều phối công việc.
3
Người trưởng thành
- Công ty thành lập ban dự án mới.
- Ban điều hành họp khẩn để xử lý sự cố.
- Tôi nhận nhiệm vụ ở ban nghiên cứu, công việc khá áp lực.
- Các ban phối hợp trơn tru thì chiến lược mới chạy đúng nhịp.
Nghĩa 6: (kết hợp hạn chế). Phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bảo vệ trực ban cả đêm.
- Cô y tá đổi ban với bạn để về sớm.
- Chú công an đang trong ban trực hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ca trực đêm là ban vất vả nhất ở bệnh viện.
- Cậu ấy vừa nhận ban sáng nên dậy rất sớm.
- Trước khi bàn giao, mỗi ban phải ghi chú đầy đủ.
3
Người trưởng thành
- Tôi trực ban đến rạng sáng.
- Ban đêm dài, điện thoại trực cứ reo từng chập.
- Nhận ban gấp, anh chỉ kịp uống ngụm nước rồi vào việc.
- Khi kết thúc ban, biên bản bàn giao nói lên cả một đêm chạy đua.
Nghĩa 7: Môn (võ nghệ).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy học ban quyền ở câu lạc bộ.
- Thầy dạy một ban mới rất thú vị.
- Cả lớp xếp hàng luyện từng ban cơ bản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy biểu diễn một ban đẹp, động tác dứt khoát.
- Muốn lên đai, phải nắm vững các ban nền tảng.
- Mỗi ban có nhịp thở và tiết tấu riêng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thuần thục nhiều ban khác nhau.
- Chỉ một ban ngắn cũng đủ thấy bản lĩnh người luyện.
- Người thầy sửa từng góc tay, để ban tròn và kín.
- Qua năm tháng, mỗi ban trở thành một bài thơ bằng cơ bắp.
Nghĩa 8: Khoảng thời gian không xác định rõ, nhưng tương đối ngắn (thường trong phạm vi một phần nào đó của ngày).
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa một ban rồi tạnh.
- Mẹ nghỉ một ban rồi làm tiếp.
- Cô giáo cho chơi tự do một ban.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ trong một ban ngắn, mây đã kéo kín trời.
- Tớ chợp mắt một ban, tỉnh dậy thấy dễ chịu hơn.
- Hàng quán rộn ràng lên trong ban chiều mát mẻ.
3
Người trưởng thành
- Tôi bận một ban rồi gọi lại.
- Trong ban trưa, phố lắng xuống nghe rõ tiếng chim.
- Có những ban im ắng, lòng người dễ trôi về quá khứ.
- Ban chiều, gió sông thổi lành lạnh, vừa đủ khiến ta muốn đi chậm.
Nghĩa 9: San cho bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn ban cát cho phẳng sân chơi.
- Bố dùng xẻng ban đất trước hiên nhà.
- Chúng tớ cùng ban đống sỏi cho đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ thuê máy ủi để ban mặt bằng.
- Anh công nhân ban đất, tạo lối đi phẳng phiu.
- Mọi người góp sức ban lại vạt đường lồi lõm.
3
Người trưởng thành
- Thợ vào công trình để ban nền.
- Một lượt bay khéo đã ban phẳng cả mảng vữa.
- Sau mưa, phải ban lại lối mòn cho xe chạy.
- Ban đất xong, anh đứng lặng ngắm mặt sân mịn như tờ giấy.
Nghĩa 10: Pan.
1
Học sinh tiểu học
- Ảnh bị ban vì vi phạm luật chơi.
- Bạn ấy sợ bị ban khỏi nhóm.
- Quản trị viên nhắc: ai spam sẽ bị ban.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tài khoản của cậu bị ban tạm thời do dùng phần mềm gian lận.
- Diễn đàn công bố danh sách những người bị ban.
- Cộng đồng thống nhất mức ban cho các trường hợp tái phạm.
3
Người trưởng thành
- Tài khoản đã bị ban vĩnh viễn.
- Một quyết định ban có thể giữ an toàn cho sân chơi chung.
- Họ kháng nghị lệnh ban, đưa thêm bằng chứng.
- Sau đợt quét, những lệnh ban khiến không khí sạch hẳn.
Nghĩa 11: (trang trọng). Cho, cấp cho người dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Vua ban áo mới cho dân làng.
- Thầy ban phần thưởng cho đội thắng.
- Ông cụ ban kẹo cho lũ trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình ban chiếu, dân chúng rầm rộ đón đọc.
- Hiệu trưởng ban bằng khen trong lễ tổng kết.
- Quan lớn ban lộc, cả làng mở hội tạ ơn.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan ban quyết định bổ nhiệm.
- Một lời ban ân huệ có thể đổi cả số phận.
- Ông chủ ban đặc quyền, kéo theo nhiều ánh nhìn.
- Thứ được ban hôm nay, mai có thể bị thu lại, như gió đổi chiều.
Nghĩa 12: Truyền cho mọi người biết.
1
Học sinh tiểu học
- Loa phường ban tin buổi sáng.
- Cô giáo ban thông báo cho cả lớp.
- Chú trưởng thôn ban lời nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường ban lịch thi qua hệ thống chung.
- Ban tổ chức ban nội quy trước khi vào cửa.
- Trang chủ vừa ban thông báo cập nhật.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng ban công văn khẩn.
- Một khi đã ban tin xấu, không ai còn muốn dây dưa.
- Họ chờ tổng đài ban hướng dẫn mới dám xử lý.
- Tin được ban quá sớm đôi khi gây hoang mang không cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tổ chức hoặc nhóm người, như "ban nhạc", "ban tổ chức".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản hành chính để chỉ các đơn vị tổ chức, như "ban giám đốc", "ban kiểm tra".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng để chỉ các nhóm nghệ thuật như "ban nhạc".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ các phiên làm việc hoặc tổ chức chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các nhóm hoặc tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một nhóm người hoặc tổ chức có nhiệm vụ cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc nhóm người.
- Có thể thay thế bằng từ "nhóm" trong một số trường hợp không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bàn" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "nhóm" ở mức độ trang trọng và quy mô tổ chức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "cái", "một" khi là danh từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "ban nhạc", "ban giám khảo") hoặc cụm động từ (ví dụ: "ban phát", "ban hành").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
