Banh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
Ví dụ:
Anh ta bị giam ở banh, ít ai được gặp.
2.
danh từ
Bóng.
3.
động từ
Mở to hai bên ra.
Ví dụ:
Cửa sổ banh toang, gió ùa vào phòng.
4.
tính từ
Tan tành, vụn nát.
Ví dụ:
Cú đập bất cẩn làm ly thủy tinh bể banh.
Nghĩa 1: Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cai ngục dẫn tù nhân về khu banh.
- Người gác nói khu banh rất nghiêm ngặt.
- Tù nhân bị chuyển vào banh vì tội nặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, nhân vật bị đày vào banh, sống tách biệt với bên ngoài.
- Banh là khu giam giữ khắc nghiệt nhất trong nhà tù cũ.
- Tin tức về cuộc nổi loạn trong banh lan ra toàn trại.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị giam ở banh, ít ai được gặp.
- Không khí trong banh đặc quánh mùi ẩm mốc và sợ hãi.
- Nhắc đến banh, người ta nhớ đến một thời luật lệ nghiệt ngã.
- Bên ngoài rộn ràng, còn trong banh, thời gian như đứng lại.
Nghĩa 2: Bóng.
Nghĩa 3: Mở to hai bên ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa banh ra khi gió thổi mạnh.
- Mẹ bảo con banh tay ra choàng áo.
- Hoa nở, cánh banh rộng đón nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ dùng kìm banh miệng chai để lấy nút.
- Con mèo banh mắt nhìn chằm chằm vào con cá.
- Cô ấy banh ô che trọn bậc thềm mưa.
3
Người trưởng thành
- Cửa sổ banh toang, gió ùa vào phòng.
- Anh bác sĩ nhẹ nhàng banh vết cắt để khâu sâu hơn.
- Cây dù banh hết cỡ, vẫn hứng không xuể cơn mưa hối hả.
- Nỗi lòng kìm nén bấy lâu, bỗng banh ra trước một lời hỏi thăm.
Nghĩa 4: Tan tành, vụn nát.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh quy rơi xuống đất, vỡ banh.
- Chiếc cốc chạm mạnh, bể banh.
- Trứng rơi, vỏ nứt banh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Va vào tường, điện thoại rơi, màn hình nứt banh.
- Đá trúng, quả dưa vỡ banh, nước bắn tung tóe.
- Hộp quà dập mạnh, nắp méo banh.
3
Người trưởng thành
- Cú đập bất cẩn làm ly thủy tinh bể banh.
- Sau tiếng nổ, cửa kính vỡ banh, gió lùa ràn rạt.
- Chạm tự ái một lần, mối quan hệ tưởng vững bền cũng vỡ banh.
- Đụng phải góc khuất của đời, kế hoạch chỉn chu hóa banh như giấy vụn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
Nghĩa 2: Bóng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| banh | Khẩu ngữ, thường dùng ở miền Nam Việt Nam, chỉ vật thể hình cầu dùng trong thể thao hoặc trò chơi. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| bóng | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Đá bóng. |
Nghĩa 3: Mở to hai bên ra.
Từ đồng nghĩa:
mở to
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| banh | Diễn tả hành động mở rộng hết cỡ, thường mang sắc thái mạnh, đôi khi thô tục hoặc tiêu cực. Ví dụ: Cửa sổ banh toang, gió ùa vào phòng. |
| mở to | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động mở ra với kích thước lớn hơn bình thường. Ví dụ: Mở to mắt nhìn. |
| khép | Trung tính, chỉ hành động đóng lại một phần hoặc hoàn toàn, thường dùng với các vật có thể mở ra/khép vào như cửa, mắt, chân. Ví dụ: Khép cửa lại. |
Nghĩa 4: Tan tành, vụn nát.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| banh | Diễn tả trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, không còn nguyên vẹn, thường mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Cú đập bất cẩn làm ly thủy tinh bể banh. |
| tan tành | Mạnh, tiêu cực, văn chương, diễn tả sự phá hủy hoàn toàn, không còn gì. Ví dụ: Giấc mơ tan tành. |
| tan nát | Mạnh, tiêu cực, phổ biến, diễn tả sự phá hủy nặng nề, gây đau khổ, mất mát. Ví dụ: Gia đình tan nát. |
| nguyên vẹn | Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái còn nguyên, không bị hư hại, mất mát. Ví dụ: Giữ nguyên vẹn hiện trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ nhà tù.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi kịch khi nói về nơi giam giữ.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết.
- Trong văn chương, từ này có thể tạo cảm giác mạnh mẽ, dữ dội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các khía cạnh lịch sử hoặc xã hội liên quan đến nhà tù.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bánh" (món ăn) trong giao tiếp khẩu ngữ.
- Khác biệt với từ "nổ" khi nói về sự tan tành, vụn nát, vì "banh" thường chỉ sự mở rộng hoặc phá hủy hoàn toàn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai nghĩa hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Banh" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Banh" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "banh" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "banh" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "banh" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Banh" có thể kết hợp với các danh từ khác khi là động từ (ví dụ: banh cửa), hoặc với các trạng từ chỉ mức độ khi là tính từ (ví dụ: rất banh).
