Mở

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị đóng kín, khép kín, bịt kín, mà trong ngoài, bên này bên kia thông được với nhau.
2.
động từ
Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị thu nhỏ, dồn, ép, gấp, v.v. lại, mà được trải rộng, xoè rộng ra.
3.
động từ
Làm cho máy móc không còn bị đóng lại nữa mà chuyển sang trạng thái hoạt động.
4.
động từ
Tổ chức ra có sổ sản xuất, có quan văn hoá và làm cho bắt đầu hoạt động.
5.
động từ
Tổ chức ra và bắt đầu tiến hành.
6.
động từ
Làm xuất hiện một tình hình, một thời kì mới đầy triển vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mở cửa, mở đèn, mở máy, v.v.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc khai trương, khởi động một dự án, chương trình, hoặc mở rộng một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khai mở tâm hồn, trí tuệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như mở phần mềm, mở hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mở" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động làm cho một vật, một hệ thống, hoặc một tình huống chuyển từ trạng thái đóng sang trạng thái hoạt động.
  • Tránh dùng "mở" khi cần diễn tả sự kết thúc hoặc đóng lại.
  • Có nhiều biến thể như "mở rộng", "mở đầu", "mở cửa" tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "mở" với "đóng" do đối nghĩa trực tiếp.
  • Khác biệt tinh tế với từ "khai trương" khi nói về việc bắt đầu hoạt động kinh doanh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "mở" khi không có yếu tố chuyển đổi trạng thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mở cửa", "mở rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cửa, máy), phó từ (rộng, ra), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới