Nới
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật.
Ví dụ:
Anh thợ nới con ốc một chút rồi máy chạy êm.
2.
động từ
Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt.
Ví dụ:
Công ty nới chỉ tiêu trong kỳ đánh giá này.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường.
Ví dụ:
Cô chủ tiệm bảo có thể nới nhẹ nếu thanh toán ngay.
Nghĩa 1: Làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nới dây ba lô để em đeo đỡ đau vai.
- Cô giáo nới nắp chai để cả lớp dễ mở.
- Bố nới thắt lưng cho khỏi chật bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thủ môn khéo nới găng tay để bắt bóng không bị cấn.
- Thợ may nới đường eo chiếc váy cho vừa dáng.
- Tôi nới dây buộc chậu cây, kẻo gió mạnh làm thân cây trầy xước.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ nới con ốc một chút rồi máy chạy êm.
- Đang căng như dây đàn, tôi phải nới cổ áo để thở cho dễ.
- Cô ấy nới rèm cửa, cho ánh sáng lọt thêm vào phòng.
- Người leo núi dừng lại nới quai giày, để bàn chân khỏi tê.
Nghĩa 2: Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ nhiệm nới quy định giờ ra chơi hôm nay.
- Bố mẹ nới thời gian xem tivi khi em hoàn thành bài tập.
- Nhà trường nới luật đội mũ trong lớp vì trời quá nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức nới điều kiện tham gia để nhiều bạn có cơ hội hơn.
- Thầy cô nới mức kiểm tra miệng tuần này cho đỡ áp lực.
- Câu lạc bộ nới quy tắc điểm danh, miễn là thành viên báo trước.
3
Người trưởng thành
- Công ty nới chỉ tiêu trong kỳ đánh giá này.
- Cơ quan quản lý nới thủ tục, giúp doanh nghiệp đỡ vướng.
- Ban biên tập nới giới hạn chữ, cho tác giả thêm không gian diễn đạt.
- Khi lòng tin tăng, người ta tự khắc nới ràng buộc lên nhau.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng nới cho em một chút vì em mua nhiều.
- Chú bán sách nới giá cho lớp em trong ngày hội đọc.
- Bác hàng rong thấy trời mưa nên nới vài đồng cho khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị chủ quán nới giá ly trà sữa vì tụi mình mang ly cá nhân.
- Bác tài xế nới tiền chuyến ngắn, coi như hỗ trợ học sinh.
- Cửa hàng nới chút cho đơn đặt hàng số lượng lớn của câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Cô chủ tiệm bảo có thể nới nhẹ nếu thanh toán ngay.
- Họ nới giá lô hàng tồn, mong quay vòng vốn.
- Người môi giới khéo léo năn nỉ chủ nhà nới thêm một bậc, khách mới chốt.
- Trong chợ chiều, ai cũng mong người bán nới tay vài giá để dẹp sạp cho kịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật.
Từ đồng nghĩa:
nới lỏng nới rộng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nới | Diễn tả hành động làm cho vật thể bớt căng, chật. Ví dụ: Anh thợ nới con ốc một chút rồi máy chạy êm. |
| nới lỏng | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho vật thể. Ví dụ: Anh ấy nới lỏng dây lưng ra một chút. |
| nới rộng | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho không gian, kích thước. Ví dụ: Cô ấy nới rộng vòng eo của chiếc váy. |
| siết | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm chặt lại. Ví dụ: Anh ấy siết chặt dây an toàn. |
| thắt | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động buộc chặt, làm cho khít lại. Ví dụ: Cô ấy thắt nút dây giày. |
Nghĩa 2: Làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt.
Từ đồng nghĩa:
nới lỏng thả lỏng
Từ trái nghĩa:
siết chặt thắt chặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nới | Diễn tả việc giảm bớt sự kiểm soát, quy định. Ví dụ: Công ty nới chỉ tiêu trong kỳ đánh giá này. |
| nới lỏng | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho quy định, kiểm soát. Ví dụ: Chính phủ nới lỏng các quy định nhập cảnh. |
| thả lỏng | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho sự kiểm soát hoặc bản thân. Ví dụ: Anh ấy thả lỏng sự kiểm soát đối với con cái. |
| siết chặt | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm cho quy định, kiểm soát trở nên nghiêm ngặt hơn. Ví dụ: Cảnh sát siết chặt an ninh khu vực. |
| thắt chặt | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm cho chính sách, quy định trở nên nghiêm ngặt hơn. Ví dụ: Ngân hàng thắt chặt chính sách tín dụng. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nới | Khẩu ngữ, diễn tả việc giảm giá nhẹ. Ví dụ: Cô chủ tiệm bảo có thể nới nhẹ nếu thanh toán ngay. |
| giảm giá | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao dịch thương mại. Ví dụ: Cửa hàng giảm giá 10% cho tất cả sản phẩm. |
| hạ giá | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao dịch mua bán. Ví dụ: Người bán hàng hạ giá để dễ bán hơn. |
| bớt giá | Khẩu ngữ, phổ biến, thường dùng khi mặc cả. Ví dụ: Cô ấy xin bớt giá chiếc áo. |
| tăng giá | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc làm cho giá cao hơn. Ví dụ: Giá xăng dầu tăng giá liên tục. |
| nâng giá | Trung tính, phổ biến, diễn tả việc làm cho giá cao hơn. Ví dụ: Nhà cung cấp nâng giá nguyên vật liệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc điều chỉnh quần áo, dây đai hoặc giá cả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả chính sách hoặc quy định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong kỹ thuật may mặc hoặc điều chỉnh thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và đời thường.
- Thể hiện sự điều chỉnh nhỏ, không mang tính quyết định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự điều chỉnh nhỏ, không triệt để.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc thay đổi lớn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "dây đai", "quần áo", "giá cả".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nới lỏng" khi cần diễn tả sự giảm bớt căng thẳng hoặc áp lực.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật cao cấp.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nới lỏng", "nới rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nới dây"), phó từ ("nới ra"), và trạng từ ("nới nhẹ").
