Thả lỏng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để cho các cơ bắp hoàn toàn tự nhiên, thoải mái, không có một biểu hiện dùng sức nào cả, dù rất nhỏ.
Ví dụ:
Anh hít chậm rồi thả lỏng bả vai.
2.
động từ
Để cho được tự do làm gì thì làm, hoàn toàn không có sự bó buộc hay ngăn cản.
3.
động từ
(id.). Không giam giữ nữa, để cho được tự do, nhưng vẫn dưới một sự giám sát nhất định.
Nghĩa 1: Để cho các cơ bắp hoàn toàn tự nhiên, thoải mái, không có một biểu hiện dùng sức nào cả, dù rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Con đứng thẳng rồi thả lỏng vai xuống.
- Thầy dặn hít sâu, thở ra và thả lỏng toàn thân.
- Sau khi chạy, em ngồi xuống, thả lỏng chân cho đỡ mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bảo chúng tôi nhắm mắt, thả lỏng từng nhóm cơ để bớt căng thẳng.
- Trong giờ yoga, mình học cách thả lỏng cổ gáy trước khi vào tư thế khó.
- Bạn đừng gồng nữa, cứ thả lỏng bàn tay để nét vẽ đi tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Anh hít chậm rồi thả lỏng bả vai.
- Giữa guồng việc, tôi nằm im, thả lỏng cơ thể như nước chảy khỏi ly.
- Đi đường xa về, chỉ cần ngả lưng và thả lỏng nhịp thở, mệt mỏi rơi xuống.
- Đừng cố kiểm soát từng thớ cơ; cứ thả lỏng, để thân thể tự nói nó cần gì.
Nghĩa 2: Để cho được tự do làm gì thì làm, hoàn toàn không có sự bó buộc hay ngăn cản.
Nghĩa 3: (id.). Không giam giữ nữa, để cho được tự do, nhưng vẫn dưới một sự giám sát nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên ai đó thư giãn hoặc không căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái thư giãn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, thể dục thể thao để chỉ việc thư giãn cơ bắp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyến khích thư giãn.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trong chuyên ngành, mang tính kỹ thuật và chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyên ai đó thư giãn hoặc không căng thẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói về sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thư giãn" nhưng "thả lỏng" thường nhấn mạnh vào việc không dùng sức.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu nhẹ nhàng khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thả lỏng cơ bắp", "thả lỏng tâm trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cơ bắp, tâm trí), trạng từ (hoàn toàn, nhẹ nhàng) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).
