Thư giãn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thư dãn.
Ví dụ: Tôi pha tách trà nóng để thư giãn sau giờ làm.
Nghĩa: Thư dãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng dậy vươn vai để thư giãn giữa giờ.
  • Sau khi làm bài xong, em nghe nhạc nhẹ để thư giãn.
  • Mẹ rủ em ra sân hít thở sâu cho thư giãn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thi xong, tụi mình ra công viên đi dạo cho thư giãn đầu óc.
  • Mình tắt thông báo điện thoại một lúc để thư giãn mắt và tránh xao nhãng.
  • Buổi tối, đọc vài trang truyện cũng đủ thư giãn sau một ngày dài.
3
Người trưởng thành
  • Tôi pha tách trà nóng để thư giãn sau giờ làm.
  • Anh đóng máy tính, nhắm mắt vài phút cho vai gáy thư giãn, rồi mới tiếp tục công việc.
  • Cuối tuần, đi bộ dọc bờ sông giúp tôi thư giãn, gỡ dần những nút thắt trong đầu.
  • Giữa những ồn ào, ta học cách thư giãn bằng hơi thở chậm rãi, trả thân tâm về nhịp bình thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thư dãn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thư giãn trung tính, nhẹ; phổ thông, phi trang trọng Ví dụ: Tôi pha tách trà nóng để thư giãn sau giờ làm.
thư dãn trung tính; chính tả biến thể ít gặp Ví dụ: Nghỉ chút cho đầu óc thư dãn.
ngơi khẩu ngữ, nhẹ; thiên về nghỉ tạm Ví dụ: Làm xong ngơi cho thư giãn đã.
nghỉ ngơi trung tính, phổ thông; bao quát hành động nghỉ để giảm căng thẳng Ví dụ: Cuối tuần nghỉ ngơi cho thư giãn.
căng thẳng trung tính; trạng thái đối lập về tâm lý Ví dụ: Công việc dồn dập làm cô ấy căng thẳng, khó thư giãn.
lao lực trang trọng, mạnh; dồn sức làm việc, trái với thư giãn Ví dụ: Đã lao lực cả tuần, hôm nay nên thư giãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nghỉ ngơi, giảm căng thẳng sau một ngày làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, lối sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thoải mái, nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái nghỉ ngơi, giảm căng thẳng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các hoạt động như nghe nhạc, đọc sách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thư dãn", cần chú ý chính tả.
  • Khác với "nghỉ ngơi" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thoải mái tinh thần hơn là thể chất.
  • Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động nhẹ nhàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thư giãn sau giờ làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc trạng từ chỉ cách thức, ví dụ: "thư giãn hoàn toàn", "thư giãn vào buổi tối".