Xả hơi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ không làm việc để đỡ căng thẳng và lấy lại sức.
Ví dụ:
Tôi tắt máy, nhắm mắt vài phút để xả hơi.
Nghĩa: Nghỉ không làm việc để đỡ căng thẳng và lấy lại sức.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho cả lớp ra sân xả hơi một lúc.
- Con nghỉ ngắn để xả hơi rồi làm bài tiếp nhé.
- Chúng mình đứng dậy vươn vai để xả hơi sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi ôn bài xong, mình nghe vài bản nhạc để xả hơi.
- Cả nhóm dừng lại mua trà sữa xả hơi rồi mới bàn tiếp kế hoạch.
- Thi xong, tụi mình ra công viên đi dạo cho xả hơi.
3
Người trưởng thành
- Tôi tắt máy, nhắm mắt vài phút để xả hơi.
- Làm việc liên tục mà không xả hơi thì đầu óc sẽ rối như tơ vò.
- Tôi hay đi bộ quanh khu nhà mỗi chiều để xả hơi, nhẹ đầu rồi mới nấu ăn.
- Có hôm chỉ cần pha tách trà nóng, ngồi im một lát là đủ xả hơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghỉ không làm việc để đỡ căng thẳng và lấy lại sức.
Từ trái nghĩa:
làm việc căng mình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xả hơi | khẩu ngữ, thân mật; mức độ nhẹ, tạm thời, thiên về giải tỏa căng thẳng Ví dụ: Tôi tắt máy, nhắm mắt vài phút để xả hơi. |
| nghỉ ngơi | trung tính, phổ thông; mức độ bao quát, phù hợp hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Làm cả tuần rồi, cuối tuần này nghỉ ngơi một chút đi. |
| thư giãn | trung tính, hiện đại; nhấn vào giải tỏa căng thẳng Ví dụ: Hoàn thành báo cáo xong thì thư giãn một lát. |
| giải lao | trung tính, hơi trang trọng; dùng cho quãng nghỉ ngắn giữa ca/tiết Ví dụ: Cả đội giải lao 15 phút rồi làm tiếp. |
| làm việc | trung tính, phổ thông; đối lập trạng thái nghỉ Ví dụ: Hết giờ trưa mọi người vào làm việc tiếp. |
| căng mình | khẩu ngữ, sắc thái mạnh; chỉ gắng sức, không nghỉ Ví dụ: Anh ấy căng mình chạy deadline suốt tuần, chưa kịp xả hơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nghỉ ngơi sau thời gian làm việc căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng các từ trang trọng hơn như "nghỉ ngơi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thoải mái, nhẹ nhõm sau khi làm việc căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để chỉ các hoạt động thư giãn ngắn hạn, không phải kỳ nghỉ dài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "nghỉ ngơi" hoặc "thư giãn" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các hoạt động cụ thể như "đi chơi", "xem phim".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nghỉ ngơi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xả hơi một chút", "xả hơi sau giờ làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "một chút", "sau giờ làm") và danh từ chỉ thời gian (như "ngày nghỉ").
