Giải trí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trí óc thanh thản bằng cách nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động vui chơi.
Ví dụ: Tôi giải trí bằng việc tưới cây trên ban công.
Nghĩa: Làm cho trí óc thanh thản bằng cách nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động vui chơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Tan học, em giải trí bằng cách vẽ tranh.
  • Cả nhà cùng giải trí bằng trò ghép hình.
  • Cuối tuần, em ra công viên chơi để giải trí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ ôn bài, mình nghe nhạc nhẹ để giải trí.
  • Tụi mình rủ nhau đá bóng cho giải trí đầu óc.
  • Khi áp lực, mình đọc truyện tranh một lúc để giải trí.
3
Người trưởng thành
  • Tôi giải trí bằng việc tưới cây trên ban công.
  • Có khi chỉ cần pha tách trà, ngồi nghe mưa là đủ để giải trí và thở nhẹ.
  • Sau một ngày bận rộn, tôi tắt thông báo, xem một bộ phim hay để tự giải trí.
  • Bạn bè rủ nhau đi dã ngoại cuối tuần, vừa đổi gió vừa giải trí thật trọn vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trí óc thanh thản bằng cách nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động vui chơi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giải trí Trung tính, dùng để chỉ hành động tìm kiếm sự thư giãn, vui vẻ sau thời gian làm việc hoặc học tập căng thẳng. Ví dụ: Tôi giải trí bằng việc tưới cây trên ban công.
thư giãn Trung tính, chỉ hành động làm cho cơ thể và tinh thần thoải mái, giảm căng thẳng. Ví dụ: Sau giờ làm việc, anh ấy thích thư giãn bằng cách đọc sách.
làm việc Trung tính, chỉ hoạt động lao động, sản xuất, thường đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực, đối lập với nghỉ ngơi, thư giãn. Ví dụ: Anh ấy dành cả ngày để làm việc, không có thời gian giải trí.
lao động Trung tính, thường chỉ công việc nặng nhọc, có tính chất sản xuất hoặc tạo ra giá trị, đối lập với hoạt động vui chơi, nghỉ ngơi. Ví dụ: Người nông dân lao động vất vả trên đồng ruộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động vui chơi, thư giãn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lối sống, sức khỏe tinh thần, hoặc các bài báo về ngành công nghiệp giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc bối cảnh của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về ngành công nghiệp giải trí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng, thư giãn.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
  • Thường gắn liền với cảm giác vui vẻ, thoải mái.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc thư giãn, nghỉ ngơi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các hoạt động cụ thể như xem phim, nghe nhạc, chơi thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giải lao" khi nói về nghỉ ngơi ngắn hạn trong công việc.
  • Khác biệt với "thư giãn" ở chỗ "giải trí" thường bao gồm hoạt động vui chơi cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải trí bằng cách đọc sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động (như "trò chơi"), phó từ chỉ cách thức (như "thư giãn"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "hàng ngày").