Nghỉ ngơi

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nghỉ để hồi phục sức khỏe (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi cần nghỉ ngơi để hồi phục.
Nghĩa 1: Nghỉ để hồi phục sức khỏe (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bảo cả lớp nghỉ ngơi một lát cho đỡ mệt.
  • Con nằm xuống nghỉ ngơi sau giờ đá bóng.
  • Mẹ pha cốc nước, dặn con uống rồi nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đá xong hiệp, cả đội ngồi dưới bóng cây để nghỉ ngơi lấy lại sức.
  • Ôn bài lâu quá, mình tắt màn hình vài phút cho mắt nghỉ ngơi.
  • Sau chuyến đi bộ dài, chúng mình ghé quán nhỏ nghỉ ngơi rồi mới đi tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần nghỉ ngơi để hồi phục.
  • Lúc cơ thể kêu mệt, hãy tạm dừng và cho mình nghỉ ngơi, đừng cố thêm.
  • Trong guồng quay công việc, một buổi chiều thảnh thơi cũng là cách nghỉ ngơi cho tâm trí.
  • Cô ấy xin về sớm, muốn nghỉ ngơi một ngày để lấy lại phong độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghỉ để hồi phục sức khỏe (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
dưỡng sức tĩnh dưỡng an dưỡng
Từ trái nghĩa:
lao động làm việc
Từ Cách sử dụng
nghỉ ngơi trung tính, phổ thông; cường độ nhẹ–trung bình; dùng chung mọi ngữ cảnh đời thường Ví dụ: Tôi cần nghỉ ngơi để hồi phục.
dưỡng sức trang trọng, mục đích hồi phục rõ; cường độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Sau ca mổ, bác sĩ dặn cô ấy nghỉ ngơi, dưỡng sức vài tuần.
tĩnh dưỡng trang trọng/văn chương, hàm ý nghỉ yên tĩnh để phục hồi; cường độ trung bình Ví dụ: Cô cần tĩnh dưỡng thêm để mau khỏe.
an dưỡng trang trọng, hơi sách vở; nhấn mạnh nghỉ ở nơi yên bình để hồi phục Ví dụ: Bà cụ được đưa về quê an dưỡng.
lao động trung tính, phổ thông; đối lập hoạt động làm việc tiêu hao sức Ví dụ: Hết cuối tuần nghỉ ngơi lại tiếp tục lao động.
làm việc trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp trạng thái nghỉ Ví dụ: Sau giờ nghỉ ngơi, mọi người quay lại làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên ai đó nên dừng công việc để lấy lại sức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về sức khỏe, hướng dẫn chăm sóc bản thân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái thư giãn, yên bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyến khích.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyên ai đó tạm dừng công việc để phục hồi sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu hành động khẩn cấp hoặc cần sự nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 'một lát', 'một chút'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'nghỉ' khi không có từ 'ngơi' đi kèm, làm mất đi ý nghĩa hồi phục sức khỏe.
  • Khác với 'thư giãn', 'nghỉ ngơi' nhấn mạnh vào việc phục hồi sức khỏe hơn là chỉ đơn thuần giải trí.
  • Để dùng tự nhiên, có thể kết hợp với các hoạt động nhẹ nhàng như 'đọc sách', 'nghe nhạc'.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang nghỉ ngơi", "cần nghỉ ngơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "đang", "sẽ") và danh từ chỉ thời gian (như "một lát", "một chút").
nghỉ thư giãn giải lao tĩnh dưỡng an dưỡng ngơi xả hơi làm việc lao động thư thái