Lao lực
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lao động thể lực nặng nhọc. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lao động thể lực nặng nhọc.
Từ đồng nghĩa:
cày cuốc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lao lực | Diễn tả việc làm việc bằng sức lực rất nhiều, thường đến mức mệt mỏi, kiệt sức hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe; mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự vất vả. Ví dụ: |
| cày cuốc | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự làm việc vất vả, liên tục, thường là lao động chân tay hoặc công việc nặng nhọc, có phần lam lũ. Ví dụ: Anh ấy cày cuốc cả ngày trên đồng ruộng để kịp vụ mùa. |
| nghỉ ngơi | Trung tính, chỉ hành động ngừng làm việc để phục hồi sức khỏe, thư giãn. Ví dụ: Sau một tuần lao lực, anh ấy dành cuối tuần để nghỉ ngơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng làm việc quá sức, đặc biệt trong các công việc tay chân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả sự vất vả của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sức khỏe nghề nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức do làm việc quá sức.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo về sức khỏe.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và đôi khi trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi do lao động nặng nhọc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lao động" khi không chú ý đến mức độ nặng nhọc.
- Khác với "làm việc" ở chỗ nhấn mạnh sự quá sức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lao lực", "đang lao lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
