Cực nhọc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vất vả nặng nhọc.
Ví dụ: Sau một ngày làm việc cực nhọc, anh ấy chỉ muốn về nhà nghỉ ngơi.
Nghĩa: Vất vả nặng nhọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác nông dân phải làm việc cực nhọc trên đồng ruộng.
  • Mẹ vất vả, cực nhọc chăm sóc cả nhà.
  • Chú công nhân khuân vác đồ đạc rất cực nhọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để đạt được thành công, chúng ta phải trải qua quá trình học tập cực nhọc.
  • Hành trình chinh phục đỉnh núi Everest là một thử thách cực nhọc đối với các nhà leo núi.
  • Dù công việc cực nhọc, anh ấy vẫn luôn giữ thái độ lạc quan.
3
Người trưởng thành
  • Sau một ngày làm việc cực nhọc, anh ấy chỉ muốn về nhà nghỉ ngơi.
  • Cuộc sống mưu sinh nơi phố thị đôi khi thật cực nhọc, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực không ngừng.
  • Những người thợ mỏ đã phải trải qua bao tháng ngày cực nhọc dưới lòng đất sâu để mang lại nguồn tài nguyên quý giá.
  • Thành quả ngọt ngào thường đến sau những tháng ngày lao động cực nhọc, đó là quy luật bất biến của cuộc đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả công việc hoặc hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả điều kiện lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự vất vả, gian khổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, vất vả.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, nặng nhọc của công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "vất vả" hoặc "khó nhọc" nhưng "cực nhọc" nhấn mạnh hơn về mức độ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc nhẹ nhàng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái cơ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cực nhọc", "quá cực nhọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".