Khổ cực
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như cực khổ. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như cực khổ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khổ cực | Diễn tả sự vất vả, gian nan tột độ, thường mang sắc thái tiêu cực, cảm thông hoặc than thở. Ví dụ: |
| cực khổ | Diễn tả sự vất vả, gian nan tột độ, thường mang sắc thái tiêu cực, cảm thông. Ví dụ: Cuộc sống của người dân vùng lũ rất cực khổ. |
| gian khổ | Diễn tả sự khó khăn, vất vả trong công việc, chiến đấu, thường mang sắc thái trang trọng, kiên cường. Ví dụ: Họ đã vượt qua bao gian khổ để đạt được thành công. |
| cơ cực | Diễn tả tình trạng nghèo khó, thiếu thốn, phải chịu đựng nhiều khó khăn, thường mang sắc thái đau buồn, thương cảm. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống trong cảnh cơ cực từ nhỏ. |
| sung sướng | Diễn tả trạng thái hạnh phúc, thỏa mãn, không phải lo toan, thường mang sắc thái tích cực, vui vẻ. Ví dụ: Sau bao năm vất vả, cuối cùng cô ấy cũng được sống sung sướng. |
| an nhàn | Diễn tả trạng thái thảnh thơi, không phải lo nghĩ, làm việc nặng nhọc, thường mang sắc thái tích cực, bình yên. Ví dụ: Ông bà tôi sống an nhàn ở quê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh sống khó khăn, vất vả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "khó khăn" hoặc "gian khổ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác bi thương, nhấn mạnh sự chịu đựng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bi thương, đồng cảm với hoàn cảnh khó khăn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, gian truân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "khó khăn".
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoàn cảnh sống hoặc công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cực khổ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Khổ cực" mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn "khó khăn".
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khổ cực", "khổ cực vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "vô cùng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
