Nhọc nhằn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khó nhọc, vất vả.
Ví dụ:
Cuộc mưu sinh ở thành phố có khi rất nhọc nhằn.
Nghĩa: Khó nhọc, vất vả.
1
Học sinh tiểu học
- Lưng mẹ còng vì những buổi gánh rau nhọc nhằn.
- Em leo dốc mà thở gấp, đoạn đường ấy thật nhọc nhằn.
- Bác thợ xây làm việc dưới nắng, công việc nhọc nhằn lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những bài tập liên tiếp khiến buổi tối trở nên nhọc nhằn, nhưng cậu vẫn không bỏ cuộc.
- Con đường mưa lầy làm chuyến về nhà thêm nhọc nhằn, mỗi bước đi như dính chặt xuống đất.
- Giữ nhịp đội bóng trong lúc mệt rã rời là một nhiệm vụ nhọc nhằn, song ai cũng cố gắng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc mưu sinh ở thành phố có khi rất nhọc nhằn.
- Giữa những kỳ hạn dồn dập, từng hơi thở cũng hóa nhọc nhằn như kéo một cỗ xe nặng.
- Chăm sóc người thân ốm lâu ngày là hành trình nhọc nhằn, đòi hỏi cả kiên nhẫn lẫn thương yêu.
- Đôi khi tình cảm không thiếu, chỉ là lòng người đã mỏi sau những năm tháng nhọc nhằn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khó nhọc, vất vả.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhọc nhằn | Diễn tả sự khó khăn, vất vả về thể chất hoặc tinh thần, thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự gian khổ, mệt mỏi. Ví dụ: Cuộc mưu sinh ở thành phố có khi rất nhọc nhằn. |
| khó nhọc | Trung tính, diễn tả sự tốn sức, cần nhiều cố gắng. Ví dụ: Cuộc sống khó nhọc của người nông dân. |
| vất vả | Trung tính, diễn tả sự lao động nặng nhọc, tốn nhiều công sức. Ví dụ: Cô ấy đã trải qua nhiều năm vất vả để nuôi con. |
| gian khổ | Mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự chịu đựng khó khăn, thiếu thốn. Ví dụ: Họ đã vượt qua bao gian khổ để đạt được thành công. |
| cực nhọc | Nhấn mạnh mức độ cao của sự khó khăn, vất vả. Ví dụ: Anh ấy làm việc cực nhọc từ sáng đến tối. |
| dễ dàng | Trung tính, diễn tả sự không tốn sức, không gặp trở ngại. Ví dụ: Việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn với phương pháp mới. |
| nhàn hạ | Mang sắc thái tích cực, diễn tả sự thoải mái, không phải lo toan, làm việc nặng nhọc. Ví dụ: Sau bao năm làm việc, cuối cùng ông cũng được sống nhàn hạ. |
| thảnh thơi | Mang sắc thái tích cực, diễn tả trạng thái tinh thần thoải mái, không vướng bận. Ví dụ: Cô ấy ngồi thảnh thơi đọc sách trong vườn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả công việc hoặc cuộc sống có nhiều khó khăn, vất vả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoàn cảnh sống hoặc công việc của một nhóm người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác đồng cảm, miêu tả sâu sắc về cuộc sống khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, vất vả, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả trong công việc hoặc cuộc sống.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc, cuộc sống để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "vất vả", "khó khăn" nhưng "nhọc nhằn" thường nhấn mạnh hơn về cảm giác mệt mỏi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhọc nhằn", "quá nhọc nhằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ công việc, ví dụ: "công việc nhọc nhằn".
