Cực khổ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cực và khổ (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy đã trải qua quãng đời cực khổ để dựng nghiệp.
Nghĩa: Cực và khổ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ làm việc cực khổ để lo cho chúng em.
  • Bác nông dân cực khổ ngoài đồng dưới nắng gắt.
  • Bạn nhỏ đi bộ xa đến trường nên cực khổ lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình bạn ấy từng cực khổ vì mất mùa, nhưng ai cũng cố gắng vươn lên.
  • Ông bảo thời trẻ đi làm thuê khắp nơi, cực khổ mà vẫn kiên trì học nghề.
  • Nhóm thiện nguyện đến vùng bão lũ, thấy người dân đang sống cực khổ sau trận nước lớn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã trải qua quãng đời cực khổ để dựng nghiệp.
  • Có những ngày cực khổ đến mức chỉ muốn buông xuôi, nhưng rồi ta vẫn phải đứng dậy.
  • Chị tôi nói, điều cực khổ nhất không phải là thiếu tiền, mà là thiếu người để bên cạnh.
  • Qua mỗi lần cực khổ, ta hiểu hơn giá trị của bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn, vất vả trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chân thực, gần gũi về cuộc sống lao động, khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vất vả, khó khăn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, gần gũi và dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả trong cuộc sống hoặc công việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó nên dùng từ "khó khăn" hoặc "gian nan".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc hoàn cảnh sống để tăng tính cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khó khăn" nhưng "cực khổ" nhấn mạnh hơn về mức độ vất vả.
  • Tránh lạm dụng trong các tình huống không thực sự khó khăn để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cực khổ", "cực khổ vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), danh từ (cuộc sống, công việc) để bổ nghĩa.