Khổ sở
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cực khổ và đau đớn.
Ví dụ:
Anh ấy thức trắng vì đau lưng, trông rất khổ sở.
Nghĩa: Cực khổ và đau đớn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bị đau răng, mặt nhăn nhó, trông rất khổ sở.
- Trời rét, em bé không có áo ấm nên run rẩy khổ sở.
- Chú chó bị thương ở chân, đi cà nhắc, nhìn thật khổ sở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy ôm bụng cả đêm, lăn qua lăn lại vì đau, mặt mũi khổ sở.
- Trong kỳ thi, cậu bạn bị mất bút, luống cuống và khổ sở thấy rõ.
- Trời mưa tạt gió lùa, quần áo ướt sũng, ai nấy vừa lạnh vừa khổ sở.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thức trắng vì đau lưng, trông rất khổ sở.
- Cô phải chọn giữa ở lại hay ra đi, mỗi phương án đều kéo dài một nỗi khổ sở.
- Những tháng ngày thất nghiệp khiến anh chật vật, khổ sở cả tinh thần lẫn thể xác.
- Giữa đêm bệnh tái phát, chị cắn răng mà vẫn không giấu nổi vẻ khổ sở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cực khổ và đau đớn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khổ sở | Diễn tả trạng thái đau đớn, vất vả tột cùng, thường kéo dài. Ví dụ: Anh ấy thức trắng vì đau lưng, trông rất khổ sở. |
| đau khổ | Trung tính, diễn tả trạng thái đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua nhiều năm đau khổ vì bệnh tật. |
| khốn khổ | Trung tính, diễn tả tình trạng khó khăn, thiếu thốn, đau khổ. Ví dụ: Cuộc sống khốn khổ của những người vô gia cư. |
| thống khổ | Trang trọng, văn chương, diễn tả nỗi đau đớn tột cùng, kéo dài. Ví dụ: Nỗi thống khổ của người mẹ mất con. |
| Hạnh phúc | Trung tính, diễn tả trạng thái vui vẻ, mãn nguyện. Ví dụ: Cô ấy sống một cuộc đời hạnh phúc. |
| sung sướng | Trung tính, diễn tả cảm giác vui vẻ, thoải mái, không lo nghĩ. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy sung sướng khi đạt được mục tiêu. |
| an nhàn | Trung tính, diễn tả trạng thái sống không vất vả, không lo toan. Ví dụ: Sau bao năm làm việc vất vả, giờ đây ông ấy được sống an nhàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó khăn, đau đớn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc về nỗi đau của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã, đau đớn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau đớn, khó khăn của bản thân hoặc người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "khó khăn" hoặc "gian nan".
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khó khăn" nhưng "khổ sở" nhấn mạnh hơn về cảm giác đau đớn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khổ sở", "không khổ sở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá, không) và danh từ chỉ người hoặc sự việc.

Danh sách bình luận