Khổ não

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau khổ và sầu não.
Ví dụ : Cô ấy khổ não sau cuộc chia tay.
Nghĩa: Đau khổ và sầu não.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan khổ não vì mất con búp bê yêu thích.
  • Cậu bé đứng bên cửa sổ, mặt mày khổ não khi bài vẽ bị lem mực.
  • Em khổ não vì cây đậu mình trồng bị héo mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn khổ não suốt buổi vì hiểu lầm với nhóm bạn thân.
  • Cậu khổ não nhìn điểm kiểm tra rơi xuống như chiếc lá cuối mùa.
  • Nó lặng lẽ nghe mưa, lòng khổ não vì lời nói lỡ dở ban chiều.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khổ não sau cuộc chia tay.
  • Anh vẫn khổ não mỗi khi nhớ đến quyết định vội vàng năm ấy.
  • Trong ánh đèn vàng quạnh, người nghệ sĩ ngồi khổ não trước trang giấy trắng.
  • Có những đêm dài, tôi khổ não vì không tìm thấy lối ra cho chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đau khổ và sầu não.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khổ não Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả sự đau khổ sâu sắc về tinh thần. Ví dụ: Cô ấy khổ não sau cuộc chia tay.
đau khổ Mạnh, trung tính, diễn tả sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy sống trong cảnh đau khổ triền miên.
sầu não Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả nỗi buồn sâu sắc. Ví dụ: Nét mặt cô ấy sầu não sau tin dữ.
thống khổ Rất mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả sự đau đớn tột cùng. Ví dụ: Cuộc đời anh ta trải qua nhiều thống khổ.
vui vẻ Trung tính, diễn tả trạng thái vui tươi, thoải mái. Ví dụ: Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc.
thanh thản Trung tính, diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm, không lo âu. Ví dụ: Cô ấy có một tâm hồn thanh thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như "buồn" hoặc "đau khổ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả sâu sắc trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc về nỗi đau và sự buồn bã.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đau khổ và sầu não của một tình huống hoặc nhân vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết phân tích tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "buồn bã" hoặc "đau khổ" nhưng "khổ não" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khổ não", "không khổ não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt