Buồn rầu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ bên ngoài để lộ rõ tâm trạng buồn bã.
Ví dụ:
Cô ấy buồn rầu kể lại câu chuyện cũ, giọng nói cũng trùng xuống.
Nghĩa: Có vẻ bên ngoài để lộ rõ tâm trạng buồn bã.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan buồn rầu vì làm mất đồ chơi yêu thích.
- Khuôn mặt bạn ấy buồn rầu khi không được đi chơi.
- Chú chó buồn rầu nhìn ra cửa chờ chủ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau thất bại trong cuộc thi, ánh mắt cậu ấy trở nên buồn rầu, nặng trĩu nỗi thất vọng.
- Cả lớp đều cảm nhận được sự buồn rầu hiện rõ trên gương mặt cô giáo khi nghe tin dữ.
- Dù cố gắng che giấu, vẻ mặt buồn rầu của anh ấy vẫn không thể thoát khỏi ánh nhìn của mọi người.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buồn rầu kể lại câu chuyện cũ, giọng nói cũng trùng xuống.
- Nỗi buồn rầu không chỉ hiện hữu trên gương mặt mà còn thấm vào từng cử chỉ, khiến không gian xung quanh cũng trở nên ảm đạm.
- Trong những khoảnh khắc buồn rầu nhất, con người ta thường tìm về những ký ức xưa cũ để vỗ về tâm hồn.
- Ánh mắt buồn rầu của người mẹ già dõi theo bóng con khuất dần, chất chứa bao nỗi niềm không nói thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ bên ngoài để lộ rõ tâm trạng buồn bã.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buồn rầu | Diễn tả trạng thái buồn bã sâu sắc, thường thể hiện rõ ra bên ngoài qua nét mặt, cử chỉ. Mang sắc thái tiêu cực, nặng nề. Ví dụ: Cô ấy buồn rầu kể lại câu chuyện cũ, giọng nói cũng trùng xuống. |
| buồn bã | Trung tính, diễn tả trạng thái buồn nói chung, thể hiện ra bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy trông rất buồn bã sau tin dữ. |
| rầu rĩ | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả trạng thái buồn bã kéo dài, âm ỉ, thường thể hiện qua vẻ mặt, cử chỉ. Ví dụ: Cậu bé ngồi rầu rĩ một mình trong góc. |
| sầu não | Mạnh, trang trọng, văn chương, diễn tả nỗi buồn sâu sắc, day dứt. Ví dụ: Nét mặt sầu não của anh ta khiến mọi người lo lắng. |
| vui vẻ | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần phấn khởi, thoải mái, thể hiện ra bên ngoài. Ví dụ: Mọi người đều vui vẻ trong bữa tiệc. |
| phấn khởi | Tích cực, diễn tả trạng thái tinh thần hăng hái, vui mừng, có động lực. Ví dụ: Anh ấy rất phấn khởi khi nhận được tin tốt. |
| hớn hở | Tích cực, khẩu ngữ, diễn tả sự vui mừng, phấn chấn thể hiện rõ ràng, có phần hồn nhiên. Ví dụ: Đứa trẻ hớn hở chạy ra đón mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó khi họ trông có vẻ buồn bã.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh cảm xúc sâu sắc, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Phong cách thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái cảm xúc rõ ràng, dễ nhận thấy.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "buồn bã" nhưng "buồn rầu" nhấn mạnh vào vẻ ngoài.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng khi có sự quan sát trực tiếp về trạng thái của người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn rầu", "buồn rầu quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá), danh từ (người, khuôn mặt) và động từ (trông, cảm thấy).
