U sầu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như u buồn.
Ví dụ:
Nhìn cô ấy, tôi thấy một vẻ u sầu khó giấu.
Nghĩa: Như u buồn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mèo của em bị lạc nên em nhìn rất u sầu.
- Chiều mưa, cửa sổ đọng nước, bé ngồi im lặng, mắt u sầu.
- Chiếc lá rơi xuống sân, bé bỗng thấy lòng u sầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận thua, cả đội ngồi lặng dưới khán đài, ai nấy đều u sầu.
- Có hôm trời xám đục, tiếng ve thưa dần, lòng tôi cũng u sầu theo.
- Bạn ấy cười mà mắt vẫn u sầu, như đang giấu một nỗi buồn riêng.
3
Người trưởng thành
- Nhìn cô ấy, tôi thấy một vẻ u sầu khó giấu.
- Những bản nhạc chậm rãi khiến căn phòng nhuốm một màu u sầu.
- Có những ngày thành phố rực rỡ mà lòng người vẫn u sầu, như mang mây mù trong ngực.
- Anh nói ổn, nhưng khoảng lặng giữa các câu lại phơi bày sự u sầu bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tâm trạng buồn bã, trầm lắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí trầm buồn, sâu lắng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, trầm lắng.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã một cách sâu sắc.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "u buồn" nhưng "u sầu" thường mang sắc thái sâu lắng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp với cảm xúc cá nhân hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất u sầu", "hơi u sầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
