Bi luỵ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn thương một cách yếu đuối.
Ví dụ:
Sau khi chia tay, anh ấy đã trải qua một thời gian dài chìm trong sự bi luỵ.
Nghĩa: Buồn thương một cách yếu đuối.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé khóc bi luỵ khi không tìm thấy mẹ.
- Bạn Nam nhìn rất bi luỵ khi bị cô giáo mắng.
- Chú mèo con kêu bi luỵ vì đói bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những giai điệu bi luỵ trong bản nhạc buồn khiến lòng người xao xuyến.
- Cậu ấy không muốn mình trở nên bi luỵ trước những thất bại nhỏ nhặt.
- Dù rất đau khổ, cô ấy vẫn cố gắng không để bản thân chìm đắm trong sự bi luỵ.
3
Người trưởng thành
- Sau khi chia tay, anh ấy đã trải qua một thời gian dài chìm trong sự bi luỵ.
- Đôi khi, sự bi luỵ không phải là yếu đuối, mà là cách tâm hồn ta chữa lành vết thương.
- Cô ấy quyết tâm không để những cảm xúc bi luỵ kiểm soát cuộc sống của mình nữa.
- Một mối quan hệ quá bi luỵ thường thiếu đi sự cân bằng và niềm vui thực sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "buồn" hoặc "thương".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc bối cảnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, yếu đuối, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật để tạo chiều sâu cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự buồn thương một cách yếu đuối, đặc biệt trong văn học.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự mạnh mẽ hoặc tích cực.
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "buồn" hoặc "thương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác như "buồn bã" hay "sầu muộn".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bi luỵ", "quá bi luỵ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
