Thảm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt bằng sợi to, thường có hình trang trí, dùng trải trên lối đi, trên sàn nhà.
Ví dụ:
Người quản lý yêu cầu trải thảm mới cho sảnh tòa nhà.
2.
danh từ
Lớp cây lá dày phủ trên mặt đất.
Ví dụ:
Sương sớm đậu trên thảm cỏ lấp lánh như hạt thủy tinh.
3.
tính từ
Đau thường đến mức làm ai cũng phải động lòng.
Ví dụ:
Anh ta kể về thời tuổi thơ thảm, không ai ngồi yên lòng.
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng sợi to, thường có hình trang trí, dùng trải trên lối đi, trên sàn nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ trải thảm đón khách ở phòng khách.
- Tớ lau chân trên tấm thảm trước cửa rồi mới vào nhà.
- Tấm thảm màu đỏ làm căn phòng trông ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba cô dâu bước nhẹ trên tấm thảm đỏ dẫn vào lễ đường.
- Phòng học có tấm thảm xám giúp hạn chế tiếng chân và giữ ấm mùa đông.
- Cuối tuần, mình hút bụi tấm thảm phòng khách cho sạch bóng.
3
Người trưởng thành
- Người quản lý yêu cầu trải thảm mới cho sảnh tòa nhà.
- Tấm thảm cữa ra vào giữ được bụi bên ngoài, trả lại sự gọn gàng cho không gian.
- Những bước chân vội trên thảm dày nghe nhẹ hẳn, như nuốt hết âm thanh.
- Thảm hoa văn xanh lam là điểm nhấn làm mềm đi góc phòng vuông vắn.
Nghĩa 2: Lớp cây lá dày phủ trên mặt đất.
1
Học sinh tiểu học
- Rừng có một tấm thảm lá vàng rơi phủ đường mòn.
- Cỏ mọc dày thành thảm mềm ở sân trường.
- Hoa dạ yến thành thảm hồng rực bên hàng rào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đồi, rêu trải thành thảm xanh ẩm, bước lên thấy mềm chân.
- Mùa xuân, cầnh hoa rơi tựa thảm sắc màu trên lối đi công viên.
- Lá tràm rơi chồng lớn, dệt thành một tấm thảm tự nhiên rộn mùi nhựa.
3
Người trưởng thành
- Sương sớm đậu trên thảm cỏ lấp lánh như hạt thủy tinh.
- Qua một mùa, lá khô chồng lên, thành thảm dày giữ ẩm cho đất.
- Thảm rêu ôm lấy đá cổ, như thời gian phủ một lớp yên bình.
- Cánh hoa phượng rụng thành thảm đỏ, gọi về mùa trưởng thành của phố.
Nghĩa 3: Đau thường đến mức làm ai cũng phải động lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó lạc nhìn rất thảm, ai cũng thương.
- Cây bị héo trông thảm, nên em vội tưới nước.
- Bạn bẹt trượt ngã, đầu gối trầy xước, nhìn thảm quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thua liên tiếp, đội bóng rơi vào phong độ thảm, khiến khán giả ngao ngán.
- Câu chuyện về người mẹ đơn thân mất việc nghe thảm, ai cũng xót xa.
- Biển rác sau hội chợ là bức tranh thảm, khiến người ta lắc đầu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta kể về thời tuổi thơ thảm, không ai ngồi yên lòng.
- Những căn nhà bị lũ cuốn để lại cảnh thảm, gợi nỗi bất lực rộn ngực.
- Thất nghiệp kéo dài, cô sống trong những ngày thảm, mò mẫm giữ hi vọng le lói.
- Tiếng khóc trong đêm bệnh viện thảm đến mức làm người qua đường chậm bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng sợi to, thường có hình trang trí, dùng trải trên lối đi, trên sàn nhà.
Nghĩa 2: Lớp cây lá dày phủ trên mặt đất.
Nghĩa 3: Đau thường đến mức làm ai cũng phải động lòng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thảm | Mức độ đau buồn, bi thương rất cao, gây xúc động mạnh. Ví dụ: Anh ta kể về thời tuổi thơ thảm, không ai ngồi yên lòng. |
| bi thảm | Mạnh, trang trọng, gợi cảm xúc đau thương tột cùng. Ví dụ: Một kết cục bi thảm cho cuộc đời anh ấy. |
| thương tâm | Mạnh, trang trọng, gợi sự xót xa, đau lòng. Ví dụ: Câu chuyện thương tâm về nạn nhân chiến tranh. |
| đau thương | Mạnh, trang trọng, diễn tả nỗi buồn, mất mát sâu sắc. Ví dụ: Gia đình anh ấy đã trải qua nhiều đau thương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại thảm trải sàn hoặc tình huống đau lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi tiết về nội thất hoặc tình trạng xã hội, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nội thất, thiết kế hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc báo chí.
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ khi dùng để chỉ tình huống đau lòng.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi nói về đồ vật hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau lòng hoặc mô tả chi tiết về nội thất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc không muốn gây cảm giác nặng nề.
- Có thể thay thế bằng từ "thảm trải sàn" khi cần cụ thể hơn về đồ vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thảm hại" khi chỉ tình huống tiêu cực.
- Khác biệt với "thảm thực vật" khi nói về lớp cây lá.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (đẹp, xấu). Tính từ: Kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (cảnh, tình).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
