Bi thảm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như thảm thương.
Ví dụ:
Vụ tai nạn giao thông đã cướp đi sinh mạng của nhiều người, để lại một khung cảnh bi thảm.
Nghĩa: Như thảm thương.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh tượng em bé bị lạc trông thật bi thảm.
- Câu chuyện về chú chó bị bỏ rơi thật bi thảm.
- Sau trận lũ, nhiều ngôi nhà bị phá hủy trông thật bi thảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Số phận bi thảm của nhân vật chính trong tác phẩm văn học khiến em suy nghĩ rất nhiều.
- Dù đã cố gắng hết sức, kết cục của đội bóng vẫn thật bi thảm khi họ thua ở phút cuối.
- Hậu quả của chiến tranh để lại những cảnh đời bi thảm cho nhiều gia đình.
3
Người trưởng thành
- Vụ tai nạn giao thông đã cướp đi sinh mạng của nhiều người, để lại một khung cảnh bi thảm.
- Cuộc đời anh ấy là một chuỗi những biến cố bi thảm, nhưng anh vẫn kiên cường vượt qua.
- Đôi khi, sự im lặng còn bi thảm hơn cả những lời than khóc xé lòng.
- Nhìn những cánh rừng bị tàn phá, lòng tôi trĩu nặng một nỗi bi thảm khôn nguôi về tương lai của hành tinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thảm thương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Hạnh phúc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi thảm | Diễn tả sự đau khổ, buồn thương đến tột cùng, thường mang tính chất nghiêm trọng, gây xúc động mạnh. Ví dụ: Vụ tai nạn giao thông đã cướp đi sinh mạng của nhiều người, để lại một khung cảnh bi thảm. |
| thảm thương | Trung tính, diễn tả sự đáng thương, đau khổ. Ví dụ: Cảnh tượng đó thật thảm thương. |
| bi ai | Trang trọng, diễn tả nỗi đau buồn sâu sắc. Ví dụ: Tiếng khóc bi ai vang vọng khắp không gian. |
| thê thảm | Trung tính, diễn tả tình trạng tồi tệ, đáng thương. Ví dụ: Cuộc sống của anh ấy thật thê thảm. |
| Hạnh phúc | Trung tính, diễn tả trạng thái vui sướng, mãn nguyện. Ví dụ: Kết thúc câu chuyện thật hạnh phúc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc sự kiện gây xúc động mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự kiện hoặc tình trạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác đau thương, xúc động trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là đau buồn hoặc thương cảm.
- Thích hợp trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đau thương, mất mát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc tình huống tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thảm thương" nhưng "bi thảm" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
- Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bi thảm", "quá bi thảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
