Thê thảm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất thảm thương.
Ví dụ: Anh ấy trở về trong bộ dạng thê thảm.
Nghĩa: Rất thảm thương.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa làm khu vườn trông thê thảm.
  • Con búp bê rơi xuống bùn, nhìn thê thảm.
  • Chú mèo ướt sũng, mặt mũi thê thảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận thua, đội bóng rời sân với tâm trạng thê thảm.
  • Bài kiểm tra làm cậu ấy nhận ra mình chuẩn bị thê thảm thế nào.
  • Cơn bão quét qua, con đường làng trơ trọi, cảnh tượng thê thảm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trở về trong bộ dạng thê thảm.
  • Sau những ngày chạy vạy, ví tiền thê thảm như chiếc lá bị vắt kiệt.
  • Buổi thương lượng kết thúc thê thảm, ai nấy đều ngán ngẩm.
  • Nhìn vào đôi mắt thê thảm ấy, tôi bỗng thấy lòng mình chùng xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc cảm xúc rất buồn bã, đau khổ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hiệu ứng cảm xúc sâu sắc, nhấn mạnh sự đau khổ, bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đau khổ, bi thương của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "bi thảm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bi thảm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị biểu cảm của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thê thảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.