Tang thương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bể dâu.
2.
danh từ
Tiều tuỵ, khổ sở đến mức gợi sự đau xót, thương tâm.
Ví dụ:
Người đàn bà ngồi bệt bên vỉa hè, dáng vẻ tang thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bể dâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang thương | Văn chương, cổ; hàm ý biến đổi lớn, dâu bể, cảm khái buồn Ví dụ: |
| dâu bể | Văn chương, cổ; sắc thái cảm hoài, trung tính-buồn Ví dụ: Trải bao dâu bể, người xưa nay còn mấy. |
| thái bình | Trang trọng-văn chương; sắc thái yên ổn, ổn định Ví dụ: Sau loạn lạc, đất nước trở lại thời thái bình. |
Nghĩa 2: Tiều tuỵ, khổ sở đến mức gợi sự đau xót, thương tâm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang thương | Văn chương; sắc thái rất mạnh, bi ai, ám ảnh Ví dụ: Người đàn bà ngồi bệt bên vỉa hè, dáng vẻ tang thương. |
| thảm thương | Trung tính-văn chương; mức độ rất mạnh, bi lụy Ví dụ: Cảnh nhà cửa đổ nát thảm thương sau bão. |
| thê lương | Văn chương; nhấn âm điệu u uất, nặng nề Ví dụ: Xóm chài vắng lặng, tiêu điều thê lương. |
| ấm êm | Khẩu ngữ-trung tính; hàm ý yên ổn, đủ đầy Ví dụ: Sau nhiều năm khó khăn, cuộc sống dần ấm êm. |
| no ấm | Trang trọng-trung tính; nhấn sung túc, an cư Ví dụ: Chính sách mới giúp dân làng no ấm hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi kể chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội hoặc khi miêu tả những sự kiện đau thương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo cảm giác bi thương, sâu lắng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc đau buồn, thương tiếc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự đau thương, mất mát lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không phù hợp với cảm xúc bi thương.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả sự kiện lịch sử hoặc cá nhân có ý nghĩa lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bi thương" nhưng "tang thương" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh tang thương", "nỗi tang thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ cảm xúc như "cảnh", "nỗi", "sự".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
