Thái bình
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yên ổn không có loạn lạc, chiến tranh.
Ví dụ:
Ước vọng lớn nhất của nhân loại là được sống trong một thế giới thái bình.
Nghĩa: Yên ổn không có loạn lạc, chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé ngủ thật thái bình trên chiếc võng.
- Làng quê em thật thái bình, không có tiếng ồn ào.
- Chúng ta ước mơ một thế giới thái bình, không có chiến tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bao năm chiến tranh, người dân khao khát một cuộc sống thái bình.
- Sự phát triển bền vững là nền tảng vững chắc cho một xã hội thái bình.
- Tâm hồn thanh thản giúp con người tìm thấy sự thái bình trong cuộc sống bộn bề.
3
Người trưởng thành
- Ước vọng lớn nhất của nhân loại là được sống trong một thế giới thái bình.
- Giữa dòng đời hối hả, đôi khi ta chỉ mong tìm được một khoảnh khắc thái bình cho tâm hồn.
- Sự thái bình không chỉ là vắng bóng chiến tranh, mà còn là sự hài hòa trong mỗi trái tim và giữa cộng đồng.
- Để kiến tạo một tương lai thái bình, mỗi cá nhân cần gieo mầm yêu thương và thấu hiểu từ hôm nay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yên ổn không có loạn lạc, chiến tranh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thái bình | Diễn tả trạng thái đất nước, xã hội không có chiến tranh, xung đột, mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Ước vọng lớn nhất của nhân loại là được sống trong một thế giới thái bình. |
| yên bình | Trung tính, diễn tả sự thanh bình, tĩnh lặng, thường dùng cho cảnh vật, cuộc sống. Ví dụ: Cuộc sống ở làng quê thật yên bình. |
| bình yên | Trung tính, diễn tả sự an toàn, không có biến động, thường dùng cho con người, tâm trạng, hoặc một nơi chốn. Ví dụ: Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. |
| hoà bình | Trang trọng, nhấn mạnh sự không có chiến tranh, xung đột giữa các quốc gia hoặc trong xã hội. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một thế giới hoà bình. |
| hỗn loạn | Tiêu cực, diễn tả tình trạng mất trật tự nghiêm trọng, rối ren. Ví dụ: Tình hình chính trị đang rất hỗn loạn. |
| bất ổn | Tiêu cực, diễn tả sự không ổn định, có nguy cơ xảy ra biến động. Ví dụ: Nền kinh tế đang trải qua giai đoạn bất ổn. |
| loạn lạc | Trang trọng, tiêu cực, diễn tả tình trạng chiến tranh, mất trật tự xã hội trên diện rộng, gây đau khổ. Ví dụ: Dân chúng phải chịu cảnh loạn lạc trong nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh yên bình, hài hòa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác yên ổn, an lành.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên ổn, không có xung đột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xã hội hoặc quốc gia.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yên tĩnh khác như "bình yên".
- "Thái bình" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao quát hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thái bình", "hoàn toàn thái bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn) hoặc danh từ chỉ trạng thái (thời kỳ, giai đoạn).
