Xơ xác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng không có gì còn nguyên vẹn, lành lặn, trông thảm hại.
Ví dụ: Ngôi nhà bỏ hoang đứng xơ xác giữa bãi đất trống.
Nghĩa: Ở tình trạng không có gì còn nguyên vẹn, lành lặn, trông thảm hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn hoa sau cơn bão trông xơ xác, cánh rụng đầy lối đi.
  • Con búp bê cũ xơ xác, tóc rối và váy rách.
  • Cây trước sân bị sâu ăn lá nên nhìn xơ xác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa hạn, ruộng đồng xơ xác như vừa qua một cơn sốt dài.
  • Chiếc áo khoác theo mẹ nhiều năm đã xơ xác, sờ vào nghe sần sần.
  • Nhìn bãi biển sau lễ hội, rác vương vãi khiến cảnh quan trở nên xơ xác, thiếu sức sống.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà bỏ hoang đứng xơ xác giữa bãi đất trống.
  • Qua những ngày chạy vạy, anh trở về với dáng vẻ xơ xác, áo quần bạc màu và mắt hõm sâu.
  • Quán nhỏ từng rộn ràng giờ xơ xác, ghế xếp chồng và bụi bặm phủ quầy.
  • Vườn ký ức tưởng xanh tươi bỗng xơ xác khi ta nhận ra nhiều điều đã mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng không có gì còn nguyên vẹn, lành lặn, trông thảm hại.
Từ đồng nghĩa:
tàn tạ tả tơi te tua thảm hại
Từ trái nghĩa:
nguyên vẹn tươm tất chỉnh tề
Từ Cách sử dụng
xơ xác mạnh, sắc thái tiêu cực, giàu hình ảnh, thiên về miêu tả ngoại hình/tổng thể; ngữ vực trung tính-văn chương Ví dụ: Ngôi nhà bỏ hoang đứng xơ xác giữa bãi đất trống.
tàn tạ mạnh, buồn bã, thiên về suy sụp; văn chương-thường nhật Ví dụ: Sau cơn bạo bệnh, ông trông tàn tạ.
tả tơi mạnh, hình ảnh rách nát; hơi khẩu ngữ-văn chương Ví dụ: Sau trận mưa, hàng quán trông tả tơi.
te tua mạnh, khẩu ngữ, cảm giác bầm dập, bê bết Ví dụ: Đội khách thua te tua.
thảm hại mạnh, đánh giá tiêu cực, trang trọng-trung tính Ví dụ: Vườn cây sau bão ở trạng thái thảm hại.
nguyên vẹn trung tính, khẳng định đầy đủ, không sứt mẻ; trang trọng-thường nhật Ví dụ: Công trình vẫn còn nguyên vẹn sau bão.
tươm tất nhẹ-trung tính, gọn gàng, chỉnh tề; thường nhật Ví dụ: Sau khi dọn dẹp, căn phòng trông tươm tất.
chỉnh tề trang trọng-trung tính, gọn gàng, ngay ngắn Ví dụ: Đoàn quân bước ra với trang phục chỉnh tề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của cây cối, vật dụng hoặc con người khi trông rất tàn tạ, tiều tụy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác buồn bã, thê lương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, tiêu cực, thường mang sắc thái thương cảm.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn tạ, tiều tụy của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường độ biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tiều tụy", "tàn tạ" nhưng "xơ xác" thường chỉ tình trạng vật lý rõ rệt hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây cối xơ xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "cây", "nhà".