Lành lặn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không bị rách, không bị sứt mẻ hoặc thương tật (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy ra khỏi vụ va quẹt xe trong tình trạng lành lặn.
Nghĩa: Không bị rách, không bị sứt mẻ hoặc thương tật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bóng bay rơi xuống vẫn lành lặn, không hề xì hơi.
- Em ngã nhẹ nhưng đầu gối vẫn lành lặn, không trầy xước.
- Quyển vở được bọc bìa nên cuối năm còn nguyên vẹn, lành lặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú va chạm nhẹ, chiếc điện thoại may mắn còn lành lặn, không nứt góc nào.
- Con mèo chạy nhảy suốt sân mà vẫn lành lặn, lông không sờn, mắt không xước.
- Qua chuyến dã ngoại mưa gió, lá cờ lớp trở về lành lặn, mép không rách.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ra khỏi vụ va quẹt xe trong tình trạng lành lặn.
- Qua bao chuyến đi, chiếc vali cũ vẫn lành lặn như một người bạn bền bỉ.
- May mà cuộc thử thách chỉ làm ta mệt, còn trái tim vẫn lành lặn, không một vết xước.
- Sau cơn bão, ngôi nhà nhỏ đứng đó, giản dị và lành lặn, như chưa hề run sợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không bị rách, không bị sứt mẻ hoặc thương tật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lành lặn | Trung tính, diễn tả trạng thái nguyên vẹn, không hư hại về vật chất hoặc thể chất. Ví dụ: Anh ấy ra khỏi vụ va quẹt xe trong tình trạng lành lặn. |
| nguyên vẹn | Trung tính, diễn tả trạng thái hoàn toàn không bị tổn hại, mất mát. Ví dụ: Chiếc bình cổ vẫn còn nguyên vẹn sau trận động đất. |
| nguyên lành | Trung tính, diễn tả trạng thái không bị tổn hại, thường dùng cho vật. Ví dụ: Món đồ cổ vẫn còn nguyên lành. |
| hư hại | Trung tính, diễn tả trạng thái bị tổn thương, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: Hàng hóa bị hư hại trong quá trình vận chuyển. |
| tổn thương | Trung tính, diễn tả sự đau đớn, hư hại về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Anh ấy bị tổn thương nặng sau tai nạn. |
| sứt mẻ | Trung tính, diễn tả trạng thái bị mất một phần nhỏ ở cạnh, mép. Ví dụ: Chiếc bát bị sứt mẻ một miếng. |
| rách | Trung tính, diễn tả trạng thái bị xé, thủng. Ví dụ: Chiếc áo bị rách một mảng lớn. |
| vỡ | Trung tính, diễn tả trạng thái bị nứt, bể thành nhiều mảnh. Ví dụ: Chiếc gương bị vỡ tan tành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vật thể hoặc cơ thể người không bị hư hại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng vật chất hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể về sự nguyên vẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nguyên vẹn, không bị tổn hại.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không bị hư hại của một vật thể hoặc cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nguyên vẹn" nhưng "lành lặn" thường chỉ tình trạng không bị tổn thương.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về mặt kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái áo lành lặn", "người lành lặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
