Hư hại

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị hỏng và thiệt hại.
Ví dụ: Cửa hàng đóng cửa vì hệ thống điện hư hại.
Nghĩa: Bị hỏng và thiệt hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa lớn làm mái lớp học hư hại.
  • Chiếc ô tô đồ chơi của em bị hư hại sau khi rơi xuống đất.
  • Vườn hoa bị hư hại vì chó chạy qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận gió mạnh, bảng tên trường bị hư hại, chữ bong tróc.
  • Laptop để ngoài hiên bị ẩm, nên bàn phím hư hại, gõ không ăn.
  • Sân bóng bị hư hại vì người ta dẫm lên cỏ ướt, để lại nhiều vệt lún.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng đóng cửa vì hệ thống điện hư hại.
  • Cơn bão quét qua để lại dãy nhà hư hại, lòng người cũng sứt mẻ theo.
  • Dữ liệu trong máy chủ hư hại, khiến cả nhóm phải lần theo từng bản lưu cũ.
  • Niềm tin một khi hư hại, sửa chữa còn lâu hơn dựng mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị hỏng và thiệt hại.
Từ đồng nghĩa:
hỏng hư hỏng hỏng hóc
Từ trái nghĩa:
nguyên vẹn lành lặn
Từ Cách sử dụng
hư hại Trung tính, dùng để chỉ tình trạng vật chất bị xuống cấp, không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động tốt do tác động bên ngoài hoặc hao mòn. Ví dụ: Cửa hàng đóng cửa vì hệ thống điện hư hại.
hỏng Trung tính, phổ biến, dùng cho đồ vật, máy móc không còn hoạt động được hoặc bị vỡ, rách. Ví dụ: Chiếc điện thoại bị hỏng màn hình.
hư hỏng Trung tính, phổ biến, tương tự 'hỏng', thường dùng cho đồ vật, máy móc, công trình. Ví dụ: Đồ đạc trong nhà bị hư hỏng do bão.
hỏng hóc Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự cố, trục trặc kỹ thuật hoặc bộ phận nào đó bị lỗi. Ví dụ: Máy móc thường xuyên bị hỏng hóc.
nguyên vẹn Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái còn y nguyên, không bị sứt mẻ, mất mát hay thay đổi. Ví dụ: Bức tranh được giữ nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ.
lành lặn Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không bị thương tích, không bị hỏng hóc, còn nguyên hình dạng. Ví dụ: Sau tai nạn, anh ấy vẫn lành lặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng đồ vật, công trình bị hỏng hóc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để báo cáo hoặc mô tả thiệt hại trong các sự kiện, tai nạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ tình trạng hỏng hóc của thiết bị, máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa không mong muốn.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả tình trạng hỏng hóc cụ thể.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự hỏng hóc nhẹ, có thể thay bằng từ "hỏng".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mức độ thiệt hại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỏng" khi không cần nhấn mạnh mức độ thiệt hại.
  • Không nên dùng để chỉ thiệt hại về mặt tinh thần hoặc trừu tượng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hư hại", "bị hư hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".